coxite

[Mỹ]/ˈkɒksʌɪt/
[Anh]/ˈkɑːksaɪt/

Dịch

n.phân đoạn cơ bản của chân côn trùng
Word Forms
số nhiềucoxites

Cụm từ & Cách kết hợp

coxite mineral

khoáng vật coxite

coxite formation

thành tạo coxite

coxite specimen

mẫu vật coxite

coxite sample

mẫu coxite

coxite analysis

phân tích coxite

coxite deposit

mỏ coxite

coxite occurrence

sự xuất hiện của coxite

coxite rock

đá coxite

coxite geology

địa chất học về coxite

coxite characteristics

đặc điểm của coxite

Câu ví dụ

the coxite is an important part of the insect's anatomy.

cô xít là một phần quan trọng của cấu trúc giải phẫu côn trùng.

researchers studied the role of coxite in locomotion.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu vai trò của cô xít trong chuyển động.

coxite variations can indicate different species of insects.

sự khác biệt về cô xít có thể cho thấy các loài côn trùng khác nhau.

understanding coxite structure helps in insect classification.

hiểu cấu trúc cô xít giúp phân loại côn trùng.

scientists are examining the coxite for evolutionary traits.

các nhà khoa học đang xem xét cô xít để tìm các đặc điểm tiến hóa.

the coxite's shape can affect an insect's flight capabilities.

hình dạng của cô xít có thể ảnh hưởng đến khả năng bay của côn trùng.

in some species, the coxite is used for mating rituals.

ở một số loài, cô xít được sử dụng trong các nghi lễ giao phối.

detailed studies on coxite can lead to new discoveries.

các nghiên cứu chi tiết về cô xít có thể dẫn đến những khám phá mới.

the coxite is often overlooked in insect studies.

cô xít thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu về côn trùng.

comparative anatomy of coxite reveals ecological adaptations.

cấu trúc giải phẫu so sánh của cô xít cho thấy các thích ứng sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay