cozenage scheme
mánh lừa cozenage
cozenage tactics
chiến thuật cozenage
cozenage act
hành động cozenage
cozenage game
trò chơi cozenage
cozenage method
phương pháp cozenage
cozenage practice
thực hành cozenage
cozenage strategy
chiến lược cozenage
cozenage ploy
thâm kế cozenage
cozenage fraud
lừa đảo cozenage
the con artist used cozenage to trick the elderly couple out of their savings.
kẻ lừa đảo đã sử dụng các chiêu trò lừa đảo để lừa bộ đôi người cao tuổi lấy đi tiền tiết kiệm của họ.
cozenage in business can lead to legal consequences.
cozenage trong kinh doanh có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.
he was accused of cozenage after the investigation revealed his deceitful practices.
anh ta bị cáo buộc cozenage sau khi cuộc điều tra tiết lộ những hành vi lừa dối của anh ta.
many people fall victim to cozenage without realizing it.
rất nhiều người trở thành nạn nhân của cozenage mà không hề nhận ra.
the scheme was a classic case of cozenage, designed to exploit the naive.
kế hoạch đó là một trường hợp điển hình của cozenage, được thiết kế để lợi dụng sự ngây thơ.
cozenage often involves elaborate lies and deception.
cozenage thường liên quan đến những lời nói dối và lừa dối phức tạp.
she learned the hard way that cozenage could destroy her reputation.
cô đã học được một cách khó khăn rằng cozenage có thể phá hủy danh tiếng của cô.
authorities are cracking down on cozenage in online transactions.
các cơ quan chức năng đang tăng cường trấn áp cozenage trong các giao dịch trực tuyến.
his cozenage was eventually uncovered by a diligent investigator.
cozenage của anh ta cuối cùng cũng bị phát hiện bởi một điều tra viên tận tâm.
cozenage can take many forms, from scams to false promises.
cozenage có thể có nhiều hình thức khác nhau, từ lừa đảo đến những lời hứa hẹn sai sự thật.
cozenage scheme
mánh lừa cozenage
cozenage tactics
chiến thuật cozenage
cozenage act
hành động cozenage
cozenage game
trò chơi cozenage
cozenage method
phương pháp cozenage
cozenage practice
thực hành cozenage
cozenage strategy
chiến lược cozenage
cozenage ploy
thâm kế cozenage
cozenage fraud
lừa đảo cozenage
the con artist used cozenage to trick the elderly couple out of their savings.
kẻ lừa đảo đã sử dụng các chiêu trò lừa đảo để lừa bộ đôi người cao tuổi lấy đi tiền tiết kiệm của họ.
cozenage in business can lead to legal consequences.
cozenage trong kinh doanh có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.
he was accused of cozenage after the investigation revealed his deceitful practices.
anh ta bị cáo buộc cozenage sau khi cuộc điều tra tiết lộ những hành vi lừa dối của anh ta.
many people fall victim to cozenage without realizing it.
rất nhiều người trở thành nạn nhân của cozenage mà không hề nhận ra.
the scheme was a classic case of cozenage, designed to exploit the naive.
kế hoạch đó là một trường hợp điển hình của cozenage, được thiết kế để lợi dụng sự ngây thơ.
cozenage often involves elaborate lies and deception.
cozenage thường liên quan đến những lời nói dối và lừa dối phức tạp.
she learned the hard way that cozenage could destroy her reputation.
cô đã học được một cách khó khăn rằng cozenage có thể phá hủy danh tiếng của cô.
authorities are cracking down on cozenage in online transactions.
các cơ quan chức năng đang tăng cường trấn áp cozenage trong các giao dịch trực tuyến.
his cozenage was eventually uncovered by a diligent investigator.
cozenage của anh ta cuối cùng cũng bị phát hiện bởi một điều tra viên tận tâm.
cozenage can take many forms, from scams to false promises.
cozenage có thể có nhiều hình thức khác nhau, từ lừa đảo đến những lời hứa hẹn sai sự thật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay