| số nhiều | cpis |
cpi inflation
Việt Nam_translation
cpi report
Vietnamese_translation
track cpi
Vietnamese_translation
cpi changes
Vietnamese_translation
rising cpi
Vietnamese_translation
cpi levels
Vietnamese_translation
cpi data
Vietnamese_translation
cpi target
Vietnamese_translation
cpi impact
Vietnamese_translation
the cpi rose sharply last month.
Chỉ số CPI đã tăng mạnh vào tháng trước.
economists are closely watching the cpi for signs of inflation.
Các nhà kinh tế đang theo dõi chặt chẽ chỉ số CPI để tìm dấu hiệu của lạm phát.
high cpi can erode purchasing power.
CPI cao có thể làm giảm sức mua.
the government uses cpi to measure inflation.
Chính phủ sử dụng CPI để đo lường lạm phát.
a low cpi is generally a sign of a healthy economy.
CPI thấp thường là dấu hiệu của một nền kinh tế khỏe mạnh.
the cpi data can be used to adjust wages.
Dữ liệu CPI có thể được sử dụng để điều chỉnh lương.
rising food prices contribute to a higher cpi.
Giá thực phẩm tăng góp phần làm CPI tăng cao.
the cpi is a key indicator of economic performance.
CPI là một chỉ số quan trọng của hiệu suất kinh tế.
understanding cpi can help you make informed financial decisions.
Hiểu về CPI có thể giúp bạn đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt.
changes in the cpi are often reflected in consumer behavior.
Những thay đổi trong CPI thường được phản ánh trong hành vi của người tiêu dùng.
cpi inflation
Việt Nam_translation
cpi report
Vietnamese_translation
track cpi
Vietnamese_translation
cpi changes
Vietnamese_translation
rising cpi
Vietnamese_translation
cpi levels
Vietnamese_translation
cpi data
Vietnamese_translation
cpi target
Vietnamese_translation
cpi impact
Vietnamese_translation
the cpi rose sharply last month.
Chỉ số CPI đã tăng mạnh vào tháng trước.
economists are closely watching the cpi for signs of inflation.
Các nhà kinh tế đang theo dõi chặt chẽ chỉ số CPI để tìm dấu hiệu của lạm phát.
high cpi can erode purchasing power.
CPI cao có thể làm giảm sức mua.
the government uses cpi to measure inflation.
Chính phủ sử dụng CPI để đo lường lạm phát.
a low cpi is generally a sign of a healthy economy.
CPI thấp thường là dấu hiệu của một nền kinh tế khỏe mạnh.
the cpi data can be used to adjust wages.
Dữ liệu CPI có thể được sử dụng để điều chỉnh lương.
rising food prices contribute to a higher cpi.
Giá thực phẩm tăng góp phần làm CPI tăng cao.
the cpi is a key indicator of economic performance.
CPI là một chỉ số quan trọng của hiệu suất kinh tế.
understanding cpi can help you make informed financial decisions.
Hiểu về CPI có thể giúp bạn đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt.
changes in the cpi are often reflected in consumer behavior.
Những thay đổi trong CPI thường được phản ánh trong hành vi của người tiêu dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay