cpms

[Mỹ]/siː piː emz/
[Anh]/si pi emz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chu kỳ mỗi phút (số nhiều)

Cụm từ & Cách kết hợp

high cpms

cpms cao

cpms rate

tỷ lệ cpms

low cpms

cpms thấp

cpms metric

chỉ số cpms

increasing cpms

tăng cpms

cpms value

giá trị cpms

average cpms

cpms trung bình

cpms drops

cpms giảm

maximum cpms

cpms tối đa

cpms tracking

theo dõi cpms

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay