crabgrass

[Mỹ]/ˈkræbɡrɑːs/
[Anh]/ˈkræbˌɡræs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cỏ dại; cụ thể, một loại cỏ được coi là không mong muốn
Word Forms
số nhiềucrabgrasses

Cụm từ & Cách kết hợp

crabgrass control

kiểm soát cỏ gà

crabgrass prevention

ngăn ngừa cỏ gà

crabgrass removal

loại bỏ cỏ gà

crabgrass management

quản lý cỏ gà

crabgrass infestation

sự xâm nhập của cỏ gà

crabgrass growth

sự phát triển của cỏ gà

crabgrass species

các loài cỏ gà

crabgrass problem

vấn đề về cỏ gà

crabgrass lawn

cỏ gà trên sân cỏ

crabgrass seeds

hạt giống cỏ gà

Câu ví dụ

crabgrass can quickly take over your lawn.

cỏ mần gà có thể nhanh chóng chiếm lấy khu vực cỏ của bạn.

many homeowners struggle with crabgrass in the summer.

nhiều chủ nhà gặp khó khăn với cỏ mần gà vào mùa hè.

to prevent crabgrass, you should apply pre-emergent herbicides.

để ngăn ngừa cỏ mần gà, bạn nên sử dụng thuốc diệt cỏ trước khi cỏ mọc.

crabgrass thrives in warm, sunny areas.

cỏ mần gà phát triển mạnh ở những nơi ấm áp, nhiều nắng.

pulling out crabgrass by hand can be effective.

nhổ cỏ mần gà bằng tay có thể có hiệu quả.

some people use mulch to control crabgrass growth.

một số người sử dụng lớp phủ màu để kiểm soát sự phát triển của cỏ mần gà.

crabgrass seeds can lie dormant for years.

hạt cỏ mần gà có thể nằm im trong nhiều năm.

regular mowing can help manage crabgrass in your yard.

cắt cỏ thường xuyên có thể giúp kiểm soát cỏ mần gà trong vườn của bạn.

crabgrass is a common problem for gardeners.

cỏ mần gà là một vấn đề phổ biến đối với người làm vườn.

using a thick lawn can help prevent crabgrass invasion.

sử dụng một khu vực cỏ dày có thể giúp ngăn chặn sự xâm nhập của cỏ mần gà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay