crablike movement
chuyển động như cua
crablike posture
tư thế như cua
crablike claws
móng vuốt như cua
crablike creature
sinh vật như cua
crablike legs
chân như cua
crablike behavior
hành vi như cua
crablike appearance
vẻ ngoài như cua
crablike grip
cái bắt như cua
crablike stance
tư thế đứng như cua
crablike agility
sự nhanh nhẹn như cua
his movements were crablike as he navigated through the tight space.
Những chuyển động của anh ta giống như của một con cua khi anh ta điều hướng qua không gian chật hẹp.
the creature had a crablike appearance with its hard shell and pincers.
Sinh vật đó có vẻ ngoài giống như cua với lớp vỏ cứng và càng cua.
she walked in a crablike manner, trying to avoid stepping on the sand.
Cô ấy đi lại một cách giống như cua, cố gắng tránh bước lên cát.
they described the alien as having a crablike structure.
Họ mô tả người ngoài hành tinh có cấu trúc giống như cua.
his crablike grip on the steering wheel showed his nervousness.
Cách anh ta nắm chặt tay lái giống như cua cho thấy sự bồn chồn của anh ta.
in the water, the swimmer moved in a crablike fashion to conserve energy.
Trong nước, người bơi lội di chuyển theo kiểu giống như cua để tiết kiệm năng lượng.
crablike creatures scuttled across the beach at sunset.
Những sinh vật giống như cua tranh nhau trên bãi biển khi mặt trời lặn.
the robot was designed with crablike legs for better stability.
Robot được thiết kế với đôi chân giống như cua để tăng độ ổn định.
his crablike posture made it difficult for him to stand upright.
Tư thế giống như cua của anh ấy khiến anh ấy khó đứng thẳng.
the dance routine included crablike movements that were quite unique.
Đoạn trình diễn khiêu vũ bao gồm những chuyển động giống như cua rất độc đáo.
crablike movement
chuyển động như cua
crablike posture
tư thế như cua
crablike claws
móng vuốt như cua
crablike creature
sinh vật như cua
crablike legs
chân như cua
crablike behavior
hành vi như cua
crablike appearance
vẻ ngoài như cua
crablike grip
cái bắt như cua
crablike stance
tư thế đứng như cua
crablike agility
sự nhanh nhẹn như cua
his movements were crablike as he navigated through the tight space.
Những chuyển động của anh ta giống như của một con cua khi anh ta điều hướng qua không gian chật hẹp.
the creature had a crablike appearance with its hard shell and pincers.
Sinh vật đó có vẻ ngoài giống như cua với lớp vỏ cứng và càng cua.
she walked in a crablike manner, trying to avoid stepping on the sand.
Cô ấy đi lại một cách giống như cua, cố gắng tránh bước lên cát.
they described the alien as having a crablike structure.
Họ mô tả người ngoài hành tinh có cấu trúc giống như cua.
his crablike grip on the steering wheel showed his nervousness.
Cách anh ta nắm chặt tay lái giống như cua cho thấy sự bồn chồn của anh ta.
in the water, the swimmer moved in a crablike fashion to conserve energy.
Trong nước, người bơi lội di chuyển theo kiểu giống như cua để tiết kiệm năng lượng.
crablike creatures scuttled across the beach at sunset.
Những sinh vật giống như cua tranh nhau trên bãi biển khi mặt trời lặn.
the robot was designed with crablike legs for better stability.
Robot được thiết kế với đôi chân giống như cua để tăng độ ổn định.
his crablike posture made it difficult for him to stand upright.
Tư thế giống như cua của anh ấy khiến anh ấy khó đứng thẳng.
the dance routine included crablike movements that were quite unique.
Đoạn trình diễn khiêu vũ bao gồm những chuyển động giống như cua rất độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay