crackerberries

[Mỹ]/['krækə,beri]/
[Anh]/['krækə,beri]/

Dịch

n. dạng số nhiều của crackerberry; một loại bunchberry

Cụm từ & Cách kết hợp

crackerberries pie

bánh dâu crackerberry

crackerberries jam

mứt dâu crackerberry

crackerberries tart

bánh tart dâu crackerberry

crackerberries sauce

nước sốt dâu crackerberry

crackerberries smoothie

sinh tố dâu crackerberry

crackerberries salad

salad dâu crackerberry

crackerberries dessert

món tráng miệng dâu crackerberry

crackerberries muffins

bánh muffin dâu crackerberry

crackerberries drink

đồ uống dâu crackerberry

crackerberries cookies

bánh quy dâu crackerberry

Câu ví dụ

crackerberries are a popular snack at parties.

quả dâu tầm thường là một món ăn nhẹ phổ biến tại các buổi tiệc.

we should buy some crackerberries for the picnic.

chúng ta nên mua một ít quả dâu tầm thường cho chuyến dã ngoại.

she brought crackerberries to share with her friends.

cô ấy mang quả dâu tầm thường đến để chia sẻ với bạn bè của mình.

crackerberries can be found in most grocery stores.

quả dâu tầm thường có thể được tìm thấy ở hầu hết các cửa hàng tạp hóa.

he loves to eat crackerberries while watching movies.

anh ấy rất thích ăn quả dâu tầm thường khi xem phim.

crackerberries are often used in dessert recipes.

quả dâu tầm thường thường được sử dụng trong các công thức làm món tráng miệng.

you can mix crackerberries with yogurt for a healthy snack.

bạn có thể trộn quả dâu tầm thường với sữa chua để có một món ăn nhẹ lành mạnh.

during the holidays, crackerberries are a festive treat.

trong dịp lễ tết, quả dâu tầm thường là một món ăn lễ hội.

my grandmother used to make crackerberry pies.

nội của tôi thường xuyên làm bánh dâu tầm thường.

have you ever tried crackerberries in your salad?

bạn đã bao giờ thử ăn quả dâu tầm thường trong món salad của mình chưa?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay