craftarts

[Mỹ]/ˈkrɑːftɑːts/
[Anh]/ˈkræftɑːrts/

Dịch

n. thủ công và nghệ thuật; thủ công mỹ nghệ

Cụm từ & Cách kết hợp

folk craftarts

nghệ thuật thủ công dân gian

modern craftarts

nghệ thuật thủ công hiện đại

traditional craftarts

nghệ thuật thủ công truyền thống

design and craftarts

thiết kế và nghệ thuật thủ công

visual craftarts

nghệ thuật thủ công thị giác

handmade craftarts

nghệ thuật thủ công làm bằng tay

craftarts center

trung tâm nghệ thuật thủ công

craftarts festival

festival nghệ thuật thủ công

mastering craftarts

chuyên môn hóa nghệ thuật thủ công

contemporary craftarts

nghệ thuật thủ công đương đại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay