cran

[US]/kræn/
[UK]/kræn/
Frequency: Very High

Translation

n. Đơn vị đo lường cho cá trích, bằng 37,5 gallon; một khoảng trống.; Một đơn vị của Scotland để đo cá trích tươi, tương đương với 37,5 gallon, khoảng 750 con cá.
Word Forms
số nhiềucrans

Phrases & Collocations

cran juice

nước anh đào

cranberry sauce

nước sốt nam việt quất

cran grape

anh đào nho

cran muffin

bánh muffin anh đào

cran salad

salad anh đào

cran bread

bánh mì anh đào

cran tea

trà anh đào

cran smoothie

sinh tố anh đào

cran extract

chiết xuất anh đào

cran flavor

vị anh đào

Example Sentences

she used a cran to lift the heavy box.

Cô ấy đã sử dụng một cần cẩu để nâng hộp nặng.

the cran swung gracefully over the construction site.

Cần cẩu đu đưa nhẹ nhàng trên công trường xây dựng.

we need a cran to move these materials.

Chúng tôi cần một cần cẩu để di chuyển những vật liệu này.

he operated the cran with great skill.

Anh ta điều khiển cần cẩu với kỹ năng tuyệt vời.

the cran was essential for the project.

Cần cẩu là điều cần thiết cho dự án.

they rented a cran for the heavy lifting.

Họ đã thuê một cần cẩu để nâng những vật nặng.

the cran made the job much easier.

Cần cẩu đã giúp công việc dễ dàng hơn nhiều.

safety protocols are important when using a cran.

Các quy tắc an toàn là quan trọng khi sử dụng cần cẩu.

the cran operator needs to be certified.

Người vận hành cần cẩu cần được chứng nhận.

we watched the cran lift the steel beams.

Chúng tôi đã xem cần cẩu nâng các dầm thép.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now