| số nhiều | crans |
cran juice
nước anh đào
cranberry sauce
nước sốt nam việt quất
cran grape
anh đào nho
cran muffin
bánh muffin anh đào
cran salad
salad anh đào
cran bread
bánh mì anh đào
cran tea
trà anh đào
cran smoothie
sinh tố anh đào
cran extract
chiết xuất anh đào
cran flavor
vị anh đào
she used a cran to lift the heavy box.
Cô ấy đã sử dụng một cần cẩu để nâng hộp nặng.
the cran swung gracefully over the construction site.
Cần cẩu đu đưa nhẹ nhàng trên công trường xây dựng.
we need a cran to move these materials.
Chúng tôi cần một cần cẩu để di chuyển những vật liệu này.
he operated the cran with great skill.
Anh ta điều khiển cần cẩu với kỹ năng tuyệt vời.
the cran was essential for the project.
Cần cẩu là điều cần thiết cho dự án.
they rented a cran for the heavy lifting.
Họ đã thuê một cần cẩu để nâng những vật nặng.
the cran made the job much easier.
Cần cẩu đã giúp công việc dễ dàng hơn nhiều.
safety protocols are important when using a cran.
Các quy tắc an toàn là quan trọng khi sử dụng cần cẩu.
the cran operator needs to be certified.
Người vận hành cần cẩu cần được chứng nhận.
we watched the cran lift the steel beams.
Chúng tôi đã xem cần cẩu nâng các dầm thép.
cran juice
nước anh đào
cranberry sauce
nước sốt nam việt quất
cran grape
anh đào nho
cran muffin
bánh muffin anh đào
cran salad
salad anh đào
cran bread
bánh mì anh đào
cran tea
trà anh đào
cran smoothie
sinh tố anh đào
cran extract
chiết xuất anh đào
cran flavor
vị anh đào
she used a cran to lift the heavy box.
Cô ấy đã sử dụng một cần cẩu để nâng hộp nặng.
the cran swung gracefully over the construction site.
Cần cẩu đu đưa nhẹ nhàng trên công trường xây dựng.
we need a cran to move these materials.
Chúng tôi cần một cần cẩu để di chuyển những vật liệu này.
he operated the cran with great skill.
Anh ta điều khiển cần cẩu với kỹ năng tuyệt vời.
the cran was essential for the project.
Cần cẩu là điều cần thiết cho dự án.
they rented a cran for the heavy lifting.
Họ đã thuê một cần cẩu để nâng những vật nặng.
the cran made the job much easier.
Cần cẩu đã giúp công việc dễ dàng hơn nhiều.
safety protocols are important when using a cran.
Các quy tắc an toàn là quan trọng khi sử dụng cần cẩu.
the cran operator needs to be certified.
Người vận hành cần cẩu cần được chứng nhận.
we watched the cran lift the steel beams.
Chúng tôi đã xem cần cẩu nâng các dầm thép.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay