cranachs

[Mỹ]/ˈkraːnax/
[Anh]/ˈkrɑːnæks/

Dịch

n. Dạng số nhiều của Cranach, chỉ các tác phẩm của hoặc liên quan đến họa sĩ thời Phục Hưng Đức Lucas Cranach the Elder hoặc xưởng vẽ của ông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay