| số nhiều | crankcases |
crankcase vent
van đề hơi trục khuỷu
crankcase oil
dầu trục khuỷu
crankcase breather
van thông hơi trục khuỷu
crankcase gasket
gioăng làm kín trục khuỷu
crankcase pressure
áp suất trục khuỷu
crankcase seal
phớt trục khuỷu
crankcase filter
bộ lọc trục khuỷu
crankcase heater
bộ làm nóng trục khuỷu
crankcase drain
ống xả trục khuỷu
crankcase design
thiết kế trục khuỷu
the mechanic inspected the crankcase for any leaks.
Người thợ máy đã kiểm tra hộp số trục khuỷ để tìm các chỗ rò rỉ.
oil levels in the crankcase must be checked regularly.
Mức dầu trong hộp số trục khuỷ phải được kiểm tra thường xuyên.
a damaged crankcase can lead to engine failure.
Hộp số trục khuỷ bị hư hỏng có thể dẫn đến hỏng động cơ.
the crankcase houses the engine's moving parts.
Hộp số trục khuỷ chứa các bộ phận chuyển động của động cơ.
he cleaned the crankcase before reassembling the engine.
Anh ta đã làm sạch hộp số trục khuỷ trước khi lắp ráp lại động cơ.
crankcase ventilation is important for engine performance.
Thông gió hộp số trục khuỷ rất quan trọng cho hiệu suất của động cơ.
the technician replaced the crankcase gasket to prevent leaks.
Kỹ thuật viên đã thay gioăng hộp số trục khuỷ để ngăn ngừa rò rỉ.
excessive pressure in the crankcase can indicate a problem.
Áp suất quá cao trong hộp số trục khuỷ có thể cho thấy có vấn đề.
the crankcase is an essential component of the engine.
Hộp số trục khuỷ là một bộ phận quan trọng của động cơ.
he monitored the crankcase temperature during the test.
Anh ta đã theo dõi nhiệt độ hộp số trục khuỷ trong quá trình kiểm tra.
crankcase vent
van đề hơi trục khuỷu
crankcase oil
dầu trục khuỷu
crankcase breather
van thông hơi trục khuỷu
crankcase gasket
gioăng làm kín trục khuỷu
crankcase pressure
áp suất trục khuỷu
crankcase seal
phớt trục khuỷu
crankcase filter
bộ lọc trục khuỷu
crankcase heater
bộ làm nóng trục khuỷu
crankcase drain
ống xả trục khuỷu
crankcase design
thiết kế trục khuỷu
the mechanic inspected the crankcase for any leaks.
Người thợ máy đã kiểm tra hộp số trục khuỷ để tìm các chỗ rò rỉ.
oil levels in the crankcase must be checked regularly.
Mức dầu trong hộp số trục khuỷ phải được kiểm tra thường xuyên.
a damaged crankcase can lead to engine failure.
Hộp số trục khuỷ bị hư hỏng có thể dẫn đến hỏng động cơ.
the crankcase houses the engine's moving parts.
Hộp số trục khuỷ chứa các bộ phận chuyển động của động cơ.
he cleaned the crankcase before reassembling the engine.
Anh ta đã làm sạch hộp số trục khuỷ trước khi lắp ráp lại động cơ.
crankcase ventilation is important for engine performance.
Thông gió hộp số trục khuỷ rất quan trọng cho hiệu suất của động cơ.
the technician replaced the crankcase gasket to prevent leaks.
Kỹ thuật viên đã thay gioăng hộp số trục khuỷ để ngăn ngừa rò rỉ.
excessive pressure in the crankcase can indicate a problem.
Áp suất quá cao trong hộp số trục khuỷ có thể cho thấy có vấn đề.
the crankcase is an essential component of the engine.
Hộp số trục khuỷ là một bộ phận quan trọng của động cơ.
he monitored the crankcase temperature during the test.
Anh ta đã theo dõi nhiệt độ hộp số trục khuỷ trong quá trình kiểm tra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay