cras

[Mỹ]/kræs/
[Anh]/kræs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. gen tiền ung thư; một gen có thể trở thành ung thư khi đột biến
abbr. Clinical Research Associates (số nhiều); cũng có thể là Catalog Recovery Areas và Corona Australis

Câu ví dụ

the car decelerated rapidly as we approached the intersection.

Xe giảm tốc nhanh khi chúng ta tiếp cận giao lộ.

the volcanic debris crashed down the mountainside.

Vật thể phun trào từ núi lửa lao xuống sườn núi.

we should crash the party tonight.

Chúng ta nên tham gia bữa tiệc tối nay.

he was so tired he decided to crash on the sofa.

Anh ấy quá mệt nên quyết định nằm nghỉ trên ghế sofa.

the cymbals crashed loudly at the climax of the song.

Chiếc trống vang lên lớn tiếng ở phần cao trào của bài hát.

the stock market crashed unexpectedly on tuesday morning.

Thị trường chứng khoán bất ngờ sụt giảm vào sáng thứ ba.

i need to crash out for a few hours before my shift.

Tôi cần nghỉ ngơi một vài giờ trước ca làm của mình.

waves crashed against the rocky shore all night long.

Ngọn sóng vỗ mạnh vào bờ đá suốt đêm dài.

the wedding dinner will be a sit-down meal.

Bữa tiệc cưới sẽ là bữa ăn ngồi ăn.

my computer crashed and i lost all my unsaved work.

Máy tính của tôi bị treo và tôi đã mất tất cả công việc chưa lưu.

the thunder crashed overhead, making the children jump.

Sấm sét vang lên trên đầu, khiến các em nhỏ giật mình.

the plane crashed into the dense forest.

Máy bay lao vào khu rừng rậm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay