| số nhiều | crassitudes |
crassitude behavior
hành vi thô tục
crassitude remarks
nhận xét thô tục
crassitude attitude
thái độ thô tục
crassitude display
sự thể hiện thô tục
crassitude expression
sự bày tỏ thô tục
crassitude culture
văn hóa thô tục
crassitude comments
bình luận thô tục
crassitude jokes
những câu đùa thô tục
crassitude speech
diễn văn thô tục
crassitude humor
sự hài hước thô tục
his crassitude was evident during the meeting.
tính cách thô tục của anh ấy đã thể hiện rõ ràng trong cuộc họp.
she couldn't believe his crassitude in such a formal setting.
cô ấy không thể tin rằng anh ấy lại cư xử thô tục như vậy trong một buổi gặp mặt trang trọng.
many people were offended by his crassitude.
rất nhiều người cảm thấy khó chịu vì sự thô tục của anh ấy.
his crassitude often alienates his friends.
sự thô tục của anh ấy thường khiến bạn bè xa lánh.
she tried to overlook his crassitude for the sake of friendship.
cô ấy cố gắng bỏ qua sự thô tục của anh ấy vì tình bạn.
his crassitude was a stark contrast to her elegance.
sự thô tục của anh ấy tương phản rõ rệt với sự thanh lịch của cô ấy.
they were shocked by his crassitude at the dinner party.
họ rất sốc trước sự thô tục của anh ấy tại buổi tiệc tối.
his crassitude showed a lack of respect for others.
sự thô tục của anh ấy cho thấy sự thiếu tôn trọng đối với người khác.
people often mistake his crassitude for humor.
mọi người thường nhầm lẫn sự thô tục của anh ấy với sự hài hước.
her comments were filled with crassitude and insensitivity.
những bình luận của cô ấy tràn ngập sự thô tục và vô cảm.
crassitude behavior
hành vi thô tục
crassitude remarks
nhận xét thô tục
crassitude attitude
thái độ thô tục
crassitude display
sự thể hiện thô tục
crassitude expression
sự bày tỏ thô tục
crassitude culture
văn hóa thô tục
crassitude comments
bình luận thô tục
crassitude jokes
những câu đùa thô tục
crassitude speech
diễn văn thô tục
crassitude humor
sự hài hước thô tục
his crassitude was evident during the meeting.
tính cách thô tục của anh ấy đã thể hiện rõ ràng trong cuộc họp.
she couldn't believe his crassitude in such a formal setting.
cô ấy không thể tin rằng anh ấy lại cư xử thô tục như vậy trong một buổi gặp mặt trang trọng.
many people were offended by his crassitude.
rất nhiều người cảm thấy khó chịu vì sự thô tục của anh ấy.
his crassitude often alienates his friends.
sự thô tục của anh ấy thường khiến bạn bè xa lánh.
she tried to overlook his crassitude for the sake of friendship.
cô ấy cố gắng bỏ qua sự thô tục của anh ấy vì tình bạn.
his crassitude was a stark contrast to her elegance.
sự thô tục của anh ấy tương phản rõ rệt với sự thanh lịch của cô ấy.
they were shocked by his crassitude at the dinner party.
họ rất sốc trước sự thô tục của anh ấy tại buổi tiệc tối.
his crassitude showed a lack of respect for others.
sự thô tục của anh ấy cho thấy sự thiếu tôn trọng đối với người khác.
people often mistake his crassitude for humor.
mọi người thường nhầm lẫn sự thô tục của anh ấy với sự hài hước.
her comments were filled with crassitude and insensitivity.
những bình luận của cô ấy tràn ngập sự thô tục và vô cảm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay