food craver
người thèm ăn
sweet craver
người thèm ngọt
adventure craver
người thèm phiêu lưu
attention craver
người thèm được chú ý
coffee craver
người thèm cà phê
treat craver
người thèm quà tặng
thrill craver
người thèm cảm giác mạnh
knowledge craver
người thèm kiến thức
comfort craver
người thèm sự thoải mái
experience craver
người thèm trải nghiệm
he is a chocolate craver who can't resist sweets.
anh ấy là người thèm chocolate và không thể cưỡng lại đồ ngọt.
as a craver of adventure, she travels to new places every year.
với tư cách là người thèm phiêu lưu, cô ấy đi du lịch đến những nơi mới mỗi năm.
many people are cravers of knowledge, always seeking to learn more.
rất nhiều người thèm khát kiến thức, luôn tìm kiếm để học hỏi thêm.
he is a craver of attention and often performs in public.
anh ấy là người thèm sự chú ý và thường xuyên biểu diễn trước công chúng.
she is a health food craver, always looking for nutritious options.
cô ấy là người thèm đồ ăn tốt cho sức khỏe, luôn tìm kiếm các lựa chọn giàu dinh dưỡng.
as a craver of excitement, he enjoys extreme sports.
với tư cách là người thèm sự phấn khích, anh ấy thích các môn thể thao mạo hiểm.
being a craver of fine art, she visits galleries frequently.
với tư cách là người yêu thích nghệ thuật tinh tế, cô ấy thường xuyên ghé thăm các phòng trưng bày.
he is a craver of companionship and values his friendships.
anh ấy là người thèm bạn bè và trân trọng tình bạn của mình.
she is a craver of new experiences, always trying something different.
cô ấy là người thèm những trải nghiệm mới, luôn thử những điều khác nhau.
as a craver of success, he works tirelessly to achieve his goals.
với tư cách là người thèm thành công, anh ấy làm việc không mệt mỏi để đạt được mục tiêu của mình.
food craver
người thèm ăn
sweet craver
người thèm ngọt
adventure craver
người thèm phiêu lưu
attention craver
người thèm được chú ý
coffee craver
người thèm cà phê
treat craver
người thèm quà tặng
thrill craver
người thèm cảm giác mạnh
knowledge craver
người thèm kiến thức
comfort craver
người thèm sự thoải mái
experience craver
người thèm trải nghiệm
he is a chocolate craver who can't resist sweets.
anh ấy là người thèm chocolate và không thể cưỡng lại đồ ngọt.
as a craver of adventure, she travels to new places every year.
với tư cách là người thèm phiêu lưu, cô ấy đi du lịch đến những nơi mới mỗi năm.
many people are cravers of knowledge, always seeking to learn more.
rất nhiều người thèm khát kiến thức, luôn tìm kiếm để học hỏi thêm.
he is a craver of attention and often performs in public.
anh ấy là người thèm sự chú ý và thường xuyên biểu diễn trước công chúng.
she is a health food craver, always looking for nutritious options.
cô ấy là người thèm đồ ăn tốt cho sức khỏe, luôn tìm kiếm các lựa chọn giàu dinh dưỡng.
as a craver of excitement, he enjoys extreme sports.
với tư cách là người thèm sự phấn khích, anh ấy thích các môn thể thao mạo hiểm.
being a craver of fine art, she visits galleries frequently.
với tư cách là người yêu thích nghệ thuật tinh tế, cô ấy thường xuyên ghé thăm các phòng trưng bày.
he is a craver of companionship and values his friendships.
anh ấy là người thèm bạn bè và trân trọng tình bạn của mình.
she is a craver of new experiences, always trying something different.
cô ấy là người thèm những trải nghiệm mới, luôn thử những điều khác nhau.
as a craver of success, he works tirelessly to achieve his goals.
với tư cách là người thèm thành công, anh ấy làm việc không mệt mỏi để đạt được mục tiêu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay