| số nhiều | crawdaddies |
crawdaddy dance
nhảy cua
crawdaddy stew
hầm cua
crawdaddy festival
lễ hội cua
crawdaddy boil
luộc cua
crawdaddy party
tiệc cua
crawdaddy hunt
săn cua
crawdaddy sauce
sốt cua
crawdaddy trap
bẫy cua
crawdaddy season
mùa cua
crawdaddy catch
bắt cua
we caught a crawdaddy in the creek.
Chúng tôi đã bắt được một con tôm càng trong suối.
he loves to eat crawdaddy with spicy sauce.
Anh ấy thích ăn tôm càng với sốt cay.
they went to the festival to enjoy crawdaddy races.
Họ đã đến lễ hội để thưởng thức các cuộc đua tôm càng.
she cooked a delicious crawdaddy stew for dinner.
Cô ấy đã nấu một món hầm tôm càng ngon tuyệt cho bữa tối.
crawdaddy fishing is a fun summer activity.
Đánh bắt tôm càng là một hoạt động mùa hè thú vị.
he brought home a bucket full of crawdaddy.
Anh ấy mang về nhà một xô đầy tôm càng.
they set up a crawdaddy trap in the pond.
Họ đã đặt bẫy tôm càng trong ao.
we had a crawdaddy boil for the family reunion.
Chúng tôi đã tổ chức một bữa luộc tôm càng cho buổi họp mặt gia đình.
the kids were excited to see a crawdaddy.
Các bé rất phấn khích khi nhìn thấy một con tôm càng.
learning about crawdaddy habitats is interesting.
Tìm hiểu về môi trường sống của tôm càng rất thú vị.
crawdaddy dance
nhảy cua
crawdaddy stew
hầm cua
crawdaddy festival
lễ hội cua
crawdaddy boil
luộc cua
crawdaddy party
tiệc cua
crawdaddy hunt
săn cua
crawdaddy sauce
sốt cua
crawdaddy trap
bẫy cua
crawdaddy season
mùa cua
crawdaddy catch
bắt cua
we caught a crawdaddy in the creek.
Chúng tôi đã bắt được một con tôm càng trong suối.
he loves to eat crawdaddy with spicy sauce.
Anh ấy thích ăn tôm càng với sốt cay.
they went to the festival to enjoy crawdaddy races.
Họ đã đến lễ hội để thưởng thức các cuộc đua tôm càng.
she cooked a delicious crawdaddy stew for dinner.
Cô ấy đã nấu một món hầm tôm càng ngon tuyệt cho bữa tối.
crawdaddy fishing is a fun summer activity.
Đánh bắt tôm càng là một hoạt động mùa hè thú vị.
he brought home a bucket full of crawdaddy.
Anh ấy mang về nhà một xô đầy tôm càng.
they set up a crawdaddy trap in the pond.
Họ đã đặt bẫy tôm càng trong ao.
we had a crawdaddy boil for the family reunion.
Chúng tôi đã tổ chức một bữa luộc tôm càng cho buổi họp mặt gia đình.
the kids were excited to see a crawdaddy.
Các bé rất phấn khích khi nhìn thấy một con tôm càng.
learning about crawdaddy habitats is interesting.
Tìm hiểu về môi trường sống của tôm càng rất thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay