craziest idea
ý tưởng điên rồ nhất
craziest ever
điên rồ nhất từng có
craziest thing
điều điên rồ nhất
going crazy
đang điên rồ
crazy about
say mê
crazy now
điên rồ ngay bây giờ
crazy days
những ngày điên rồ
crazy fast
ráp nhanh như điên
crazy price
giá điên rồ
crazy weather
thời tiết điên rồ
that was the craziest roller coaster i've ever been on!
Đó là chuyến tàu lượn dã man nhất mà tôi từng trải nghiệm!
we had the craziest time at the beach yesterday.
Chúng tôi đã có thời gian dã man nhất ở bãi biển hôm qua.
it was the craziest party i've ever attended.
Đó là bữa tiệc dã man nhất mà tôi từng tham dự.
she has the craziest collection of vintage hats.
Cô ấy có bộ sưu tập mũ cổ điển dã man nhất.
the craziest thing happened to me on the way home.
Điều dã man nhất đã xảy ra với tôi trên đường về nhà.
he's known for having the craziest ideas for projects.
Anh ấy nổi tiếng với những ý tưởng dã man nhất cho các dự án.
it's a crazy busy week for everyone at the office.
Đó là một tuần rất bận rộn đối với tất cả mọi người ở văn phòng.
the craziest rumor started spreading around the school.
Thông tin dã man nhất bắt đầu lan truyền khắp trường học.
they pulled off the craziest stunt during the show.
Họ đã thực hiện màn trình diễn dã man nhất trong buổi biểu diễn.
it was a crazy, windy day on the mountain.
Đó là một ngày gió mạnh và hỗn loạn trên núi.
he came up with the craziest solution to the problem.
Anh ấy đã nghĩ ra giải pháp dã man nhất cho vấn đề đó.
craziest idea
ý tưởng điên rồ nhất
craziest ever
điên rồ nhất từng có
craziest thing
điều điên rồ nhất
going crazy
đang điên rồ
crazy about
say mê
crazy now
điên rồ ngay bây giờ
crazy days
những ngày điên rồ
crazy fast
ráp nhanh như điên
crazy price
giá điên rồ
crazy weather
thời tiết điên rồ
that was the craziest roller coaster i've ever been on!
Đó là chuyến tàu lượn dã man nhất mà tôi từng trải nghiệm!
we had the craziest time at the beach yesterday.
Chúng tôi đã có thời gian dã man nhất ở bãi biển hôm qua.
it was the craziest party i've ever attended.
Đó là bữa tiệc dã man nhất mà tôi từng tham dự.
she has the craziest collection of vintage hats.
Cô ấy có bộ sưu tập mũ cổ điển dã man nhất.
the craziest thing happened to me on the way home.
Điều dã man nhất đã xảy ra với tôi trên đường về nhà.
he's known for having the craziest ideas for projects.
Anh ấy nổi tiếng với những ý tưởng dã man nhất cho các dự án.
it's a crazy busy week for everyone at the office.
Đó là một tuần rất bận rộn đối với tất cả mọi người ở văn phòng.
the craziest rumor started spreading around the school.
Thông tin dã man nhất bắt đầu lan truyền khắp trường học.
they pulled off the craziest stunt during the show.
Họ đã thực hiện màn trình diễn dã man nhất trong buổi biểu diễn.
it was a crazy, windy day on the mountain.
Đó là một ngày gió mạnh và hỗn loạn trên núi.
he came up with the craziest solution to the problem.
Anh ấy đã nghĩ ra giải pháp dã man nhất cho vấn đề đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay