crazing effect
hiện tượng nứt mạng nhện
crazing pattern
mẫu nứt mạng nhện
crazing surface
bề mặt nứt mạng nhện
crazing phenomenon
hiện tượng nứt mạng nhện
crazing damage
thiệt hại do nứt mạng nhện
crazing issues
các vấn đề về nứt mạng nhện
crazing resistance
khả năng chống nứt mạng nhện
crazing analysis
phân tích nứt mạng nhện
crazing control
kiểm soát nứt mạng nhện
crazing treatment
xử lý nứt mạng nhện
the crazing on the surface of the pottery made it look antique.
Những vết nứt nhỏ trên bề mặt đồ gốm khiến nó trông cổ điển.
after years of exposure, the crazing in the paint became more pronounced.
Sau nhiều năm tiếp xúc, những vết nứt trên lớp sơn trở nên rõ ràng hơn.
she noticed the crazing in the glassware after it was washed in hot water.
Cô ấy nhận thấy những vết nứt trên đồ thủy tinh sau khi nó được rửa bằng nước nóng.
crazing can indicate a problem with the glaze on ceramics.
Những vết nứt có thể cho thấy có vấn đề với lớp men trên đồ gốm.
the artist embraced the crazing effect in her mixed media artwork.
Nghệ sĩ đã đón nhận hiệu ứng nứt trên tác phẩm điêu khắc đa phương tiện của mình.
over time, crazing can affect the durability of the material.
Theo thời gian, những vết nứt có thể ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu.
they decided to repair the crazing on the old furniture.
Họ quyết định sửa chữa những vết nứt trên đồ nội thất cũ.
the crazing pattern on the surface was unique and intriguing.
Hoa văn nứt trên bề mặt là độc đáo và hấp dẫn.
crazing can be a sign of aging in certain materials.
Những vết nứt có thể là dấu hiệu của sự lão hóa ở một số vật liệu nhất định.
she loved the crazing effect that appeared in her ceramic pieces.
Cô ấy yêu thích hiệu ứng nứt xuất hiện trên các sản phẩm gốm sứ của mình.
crazing effect
hiện tượng nứt mạng nhện
crazing pattern
mẫu nứt mạng nhện
crazing surface
bề mặt nứt mạng nhện
crazing phenomenon
hiện tượng nứt mạng nhện
crazing damage
thiệt hại do nứt mạng nhện
crazing issues
các vấn đề về nứt mạng nhện
crazing resistance
khả năng chống nứt mạng nhện
crazing analysis
phân tích nứt mạng nhện
crazing control
kiểm soát nứt mạng nhện
crazing treatment
xử lý nứt mạng nhện
the crazing on the surface of the pottery made it look antique.
Những vết nứt nhỏ trên bề mặt đồ gốm khiến nó trông cổ điển.
after years of exposure, the crazing in the paint became more pronounced.
Sau nhiều năm tiếp xúc, những vết nứt trên lớp sơn trở nên rõ ràng hơn.
she noticed the crazing in the glassware after it was washed in hot water.
Cô ấy nhận thấy những vết nứt trên đồ thủy tinh sau khi nó được rửa bằng nước nóng.
crazing can indicate a problem with the glaze on ceramics.
Những vết nứt có thể cho thấy có vấn đề với lớp men trên đồ gốm.
the artist embraced the crazing effect in her mixed media artwork.
Nghệ sĩ đã đón nhận hiệu ứng nứt trên tác phẩm điêu khắc đa phương tiện của mình.
over time, crazing can affect the durability of the material.
Theo thời gian, những vết nứt có thể ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu.
they decided to repair the crazing on the old furniture.
Họ quyết định sửa chữa những vết nứt trên đồ nội thất cũ.
the crazing pattern on the surface was unique and intriguing.
Hoa văn nứt trên bề mặt là độc đáo và hấp dẫn.
crazing can be a sign of aging in certain materials.
Những vết nứt có thể là dấu hiệu của sự lão hóa ở một số vật liệu nhất định.
she loved the crazing effect that appeared in her ceramic pieces.
Cô ấy yêu thích hiệu ứng nứt xuất hiện trên các sản phẩm gốm sứ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay