credibilities

[Mỹ]/ˌkrɛdɪˈbɪlɪtiz/
[Anh]/ˌkrɛdɪˈbɪlɪtiz/

Dịch

n. chất lượng của việc được tin tưởng và tin cậy

Cụm từ & Cách kết hợp

build credibilities

xây dựng uy tín

gain credibilities

tăng uy tín

test credibilities

kiểm tra uy tín

evaluate credibilities

đánh giá uy tín

assess credibilities

đánh giá uy tín

establish credibilities

thiết lập uy tín

verify credibilities

xác minh uy tín

question credibilities

đặt câu hỏi về uy tín

restore credibilities

khôi phục uy tín

challenge credibilities

thách thức uy tín

Câu ví dụ

his credibilities as a scientist are widely recognized.

những uy tín của ông/anh ấy với tư cách là một nhà khoa học được công nhận rộng rãi.

the company's credibilities have been questioned after the scandal.

uy tín của công ty đã bị đặt câu hỏi sau scandal.

she built her credibilities through years of hard work.

cô ấy đã xây dựng uy tín của mình thông qua nhiều năm làm việc chăm chỉ.

credibilities in journalism are essential for public trust.

Uy tín trong báo chí là điều cần thiết cho sự tin tưởng của công chúng.

his recent actions have damaged his credibilities.

Những hành động gần đây của ông/anh ấy đã làm tổn hại đến uy tín của ông/anh ấy.

to maintain credibilities, transparency is crucial.

Để duy trì uy tín, tính minh bạch là rất quan trọng.

the organization aims to enhance its credibilities in the community.

Tổ chức này hướng tới việc nâng cao uy tín của mình trong cộng đồng.

credibilities can take years to build but only moments to destroy.

Uy tín có thể mất nhiều năm để xây dựng nhưng chỉ vài phút để phá hủy.

her professional credibilities opened many doors for her career.

Những uy tín chuyên nghiệp của cô ấy đã mở ra nhiều cơ hội cho sự nghiệp của cô ấy.

credibilities are often challenged in the age of misinformation.

Uy tín thường bị thách thức trong thời đại thông tin sai lệch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay