build credibilities
xây dựng uy tín
gain credibilities
tăng uy tín
test credibilities
kiểm tra uy tín
evaluate credibilities
đánh giá uy tín
assess credibilities
đánh giá uy tín
establish credibilities
thiết lập uy tín
verify credibilities
xác minh uy tín
question credibilities
đặt câu hỏi về uy tín
restore credibilities
khôi phục uy tín
challenge credibilities
thách thức uy tín
his credibilities as a scientist are widely recognized.
những uy tín của ông/anh ấy với tư cách là một nhà khoa học được công nhận rộng rãi.
the company's credibilities have been questioned after the scandal.
uy tín của công ty đã bị đặt câu hỏi sau scandal.
she built her credibilities through years of hard work.
cô ấy đã xây dựng uy tín của mình thông qua nhiều năm làm việc chăm chỉ.
credibilities in journalism are essential for public trust.
Uy tín trong báo chí là điều cần thiết cho sự tin tưởng của công chúng.
his recent actions have damaged his credibilities.
Những hành động gần đây của ông/anh ấy đã làm tổn hại đến uy tín của ông/anh ấy.
to maintain credibilities, transparency is crucial.
Để duy trì uy tín, tính minh bạch là rất quan trọng.
the organization aims to enhance its credibilities in the community.
Tổ chức này hướng tới việc nâng cao uy tín của mình trong cộng đồng.
credibilities can take years to build but only moments to destroy.
Uy tín có thể mất nhiều năm để xây dựng nhưng chỉ vài phút để phá hủy.
her professional credibilities opened many doors for her career.
Những uy tín chuyên nghiệp của cô ấy đã mở ra nhiều cơ hội cho sự nghiệp của cô ấy.
credibilities are often challenged in the age of misinformation.
Uy tín thường bị thách thức trong thời đại thông tin sai lệch.
build credibilities
xây dựng uy tín
gain credibilities
tăng uy tín
test credibilities
kiểm tra uy tín
evaluate credibilities
đánh giá uy tín
assess credibilities
đánh giá uy tín
establish credibilities
thiết lập uy tín
verify credibilities
xác minh uy tín
question credibilities
đặt câu hỏi về uy tín
restore credibilities
khôi phục uy tín
challenge credibilities
thách thức uy tín
his credibilities as a scientist are widely recognized.
những uy tín của ông/anh ấy với tư cách là một nhà khoa học được công nhận rộng rãi.
the company's credibilities have been questioned after the scandal.
uy tín của công ty đã bị đặt câu hỏi sau scandal.
she built her credibilities through years of hard work.
cô ấy đã xây dựng uy tín của mình thông qua nhiều năm làm việc chăm chỉ.
credibilities in journalism are essential for public trust.
Uy tín trong báo chí là điều cần thiết cho sự tin tưởng của công chúng.
his recent actions have damaged his credibilities.
Những hành động gần đây của ông/anh ấy đã làm tổn hại đến uy tín của ông/anh ấy.
to maintain credibilities, transparency is crucial.
Để duy trì uy tín, tính minh bạch là rất quan trọng.
the organization aims to enhance its credibilities in the community.
Tổ chức này hướng tới việc nâng cao uy tín của mình trong cộng đồng.
credibilities can take years to build but only moments to destroy.
Uy tín có thể mất nhiều năm để xây dựng nhưng chỉ vài phút để phá hủy.
her professional credibilities opened many doors for her career.
Những uy tín chuyên nghiệp của cô ấy đã mở ra nhiều cơ hội cho sự nghiệp của cô ấy.
credibilities are often challenged in the age of misinformation.
Uy tín thường bị thách thức trong thời đại thông tin sai lệch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay