credulousness

[Mỹ]/ˈkrɛdʒ.əl.əs.nəs/
[Anh]/ˈkrɛdʒ.əl.əs.nəs/

Dịch

n. chất lượng của việc quá sẵn lòng tin vào mọi thứ
Các dạng của từ
số nhiềucredulousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

credulousness level

mức độ tin người

credulousness in adults

tính dễ tin người ở người lớn

credulousness and gullibility

tính dễ tin người và sự ngây thơ

credulousness of consumers

tính dễ tin người của người tiêu dùng

credulousness among youth

tính dễ tin người ở giới trẻ

credulousness in society

tính dễ tin người trong xã hội

credulousness breeds deception

tính dễ tin người tạo ra sự lừa dối

credulousness and trust

tính dễ tin người và sự tin tưởng

credulousness can harm

tính dễ tin người có thể gây hại

credulousness affects judgment

tính dễ tin người ảnh hưởng đến khả năng phán đoán

Câu ví dụ

the credulousness of the audience made the magician's tricks even more impressive.

Sự cả tin của khán giả khiến những trò ảo thuật của ảo thuật gia trở nên ấn tượng hơn.

her credulousness led her to believe the outrageous claims without question.

Sự cả tin của cô ấy khiến cô ấy tin vào những lời lẽ thái quá mà không cần đặt câu hỏi.

credulousness can sometimes result in being easily misled by false information.

Sự cả tin đôi khi có thể dẫn đến việc dễ dàng bị đánh lừa bởi thông tin sai lệch.

his credulousness was evident when he accepted the scam email as genuine.

Sự cả tin của anh ấy thể hiện rõ khi anh ấy tin vào email lừa đảo như thật.

she realized that her credulousness had cost her a lot of money.

Cô ấy nhận ra rằng sự cả tin của mình đã khiến cô ấy mất rất nhiều tiền.

the politician exploited the credulousness of the voters to gain support.

Nhà chính trị đã lợi dụng sự cả tin của những người bỏ phiếu để giành được sự ủng hộ.

many scams thrive on the credulousness of unsuspecting individuals.

Nhiều trò lừa đảo phát triển dựa trên sự cả tin của những người không nghi ngờ.

his credulousness made him an easy target for con artists.

Sự cả tin của anh ấy khiến anh ấy trở thành một mục tiêu dễ dàng cho những kẻ lừa đảo.

credulousness can be a double-edged sword in social interactions.

Sự cả tin có thể là một con dao hai lưỡi trong các tương tác xã hội.

overcoming credulousness is essential for making informed decisions.

Vượt qua sự cả tin là điều cần thiết để đưa ra những quyết định sáng suốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay