creped

[Mỹ]/krɛpt/
[Anh]/krept/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.vải nhẹ với kết cấu nhăn.

Cụm từ & Cách kết hợp

creped pancakes

bánh kếp crepes

creped dessert

món tráng miệng crepes

creped dish

món ăn crepes

creped filling

nhân crepes

creped layers

lớp crepes

creped style

kiểu crepes

creped texture

độ đặc crepes

creped topping

phủ crepes

creped snack

đồ ăn nhẹ crepes

creped breakfast

bữa sáng crepes

Câu ví dụ

the chef creped the batter perfectly for the dessert.

Đầu bếp đã tạo lớp mỏng hoàn hảo cho món tráng miệng.

she creped the paper to add texture to her artwork.

Cô ấy tạo nếp giấy để thêm kết cấu cho tác phẩm nghệ thuật của mình.

he creped the fabric to create a unique fashion design.

Anh ấy tạo nếp vải để tạo ra một thiết kế thời trang độc đáo.

the artist creped the canvas before painting.

Nghệ sĩ đã tạo nếp tấm vải trước khi vẽ.

they creped the layers of the cake for a professional look.

Họ tạo nếp các lớp bánh để có vẻ ngoài chuyên nghiệp.

she skillfully creped the dough for the pancakes.

Cô ấy khéo tay tạo nếp bột bánh để làm bánh kếp.

the team creped the design to ensure it was flawless.

Đội ngũ tạo nếp thiết kế để đảm bảo nó hoàn hảo.

he creped the leaves to make a beautiful arrangement.

Anh ấy tạo nếp lá để làm một cách sắp xếp đẹp mắt.

she creped the edges of the paper for a vintage look.

Cô ấy tạo nếp các mép giấy để có vẻ ngoài cổ điển.

the fabric was creped to enhance its elegance.

Vải được tạo nếp để tăng thêm sự thanh lịch của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay