watercress
rau cress
cress salad
salad cress
or genus Arabis: erect cress widely distributed throughout Europe.
hoặc chi Arabis: cải xoong mọc thẳng, phân bố rộng khắp châu Âu.
Cress Seeds, Ispaghul,Licorice roots, Powder,Dry Red Rose / Dry Flowers.
Hạt cải xoong, Ispaghul, rễ cam thảo, bột, hồng đỏ khô / hoa khô.
The cross-section curvature ductility ratio for R.C inequiaxial T-shaped, L-shaped and cress-shaped columns is calculated by numerical method.
Tỷ lệ độ dẻo của độ cong tiết diện cho các cột hình chữ T, chữ L và hình cải xoong không đều, được tính bằng phương pháp số.
watercress is often used in salads for its peppery flavor
cải xoong thường được sử dụng trong salad vì hương vị cay của nó.
the chef garnished the dish with a sprig of cress
thợ đầu bếp trang trí món ăn bằng một nhánh cải xoong.
cress seeds are commonly used for growing microgreens
hạt cải xoong thường được sử dụng để trồng rau mầm.
the sandwich was filled with fresh cress for added crunch
bánh sandwich được làm đầy với cải xoong tươi để tăng thêm độ giòn.
cress is a popular herb in British cuisine
cải xoong là một loại thảo mộc phổ biến trong ẩm thực Anh.
the farmers harvested a large batch of cress from the fields
những người nông dân đã thu hoạch một lô cải xoong lớn từ các cánh đồng.
cress can be grown easily in a small pot on the windowsill
cải xoong có thể dễ dàng trồng trong một chậu nhỏ trên bệ cửa sổ.
the salad dressing had a hint of cress for added freshness
đầu salad có một chút cải xoong để tăng thêm độ tươi mát.
the herbalist recommended cress for its medicinal properties
nhà thảo dược khuyên dùng cải xoong vì những đặc tính chữa bệnh của nó.
the caterers used cress as a garnish for the appetizers
những người phục vụ đã sử dụng cải xoong làm món trang trí cho các món khai vị.
watercress
rau cress
cress salad
salad cress
or genus Arabis: erect cress widely distributed throughout Europe.
hoặc chi Arabis: cải xoong mọc thẳng, phân bố rộng khắp châu Âu.
Cress Seeds, Ispaghul,Licorice roots, Powder,Dry Red Rose / Dry Flowers.
Hạt cải xoong, Ispaghul, rễ cam thảo, bột, hồng đỏ khô / hoa khô.
The cross-section curvature ductility ratio for R.C inequiaxial T-shaped, L-shaped and cress-shaped columns is calculated by numerical method.
Tỷ lệ độ dẻo của độ cong tiết diện cho các cột hình chữ T, chữ L và hình cải xoong không đều, được tính bằng phương pháp số.
watercress is often used in salads for its peppery flavor
cải xoong thường được sử dụng trong salad vì hương vị cay của nó.
the chef garnished the dish with a sprig of cress
thợ đầu bếp trang trí món ăn bằng một nhánh cải xoong.
cress seeds are commonly used for growing microgreens
hạt cải xoong thường được sử dụng để trồng rau mầm.
the sandwich was filled with fresh cress for added crunch
bánh sandwich được làm đầy với cải xoong tươi để tăng thêm độ giòn.
cress is a popular herb in British cuisine
cải xoong là một loại thảo mộc phổ biến trong ẩm thực Anh.
the farmers harvested a large batch of cress from the fields
những người nông dân đã thu hoạch một lô cải xoong lớn từ các cánh đồng.
cress can be grown easily in a small pot on the windowsill
cải xoong có thể dễ dàng trồng trong một chậu nhỏ trên bệ cửa sổ.
the salad dressing had a hint of cress for added freshness
đầu salad có một chút cải xoong để tăng thêm độ tươi mát.
the herbalist recommended cress for its medicinal properties
nhà thảo dược khuyên dùng cải xoong vì những đặc tính chữa bệnh của nó.
the caterers used cress as a garnish for the appetizers
những người phục vụ đã sử dụng cải xoong làm món trang trí cho các món khai vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay