cretinisms

[US]/ˈkrɛtɪnɪzəmz/
[UK]/ˈkrɛtɪnɪzəmz/

Translation

n. một tình trạng tăng trưởng thể chất và tâm thần bị suy giảm nghiêm trọng do thiếu hụt hormone tuyến giáp bẩm sinh không được điều trị

Phrases & Collocations

extreme cretinisms

các chủ nghĩa ngu ngốc thái quá

social cretinisms

các chủ nghĩa ngu ngốc xã hội

political cretinisms

các chủ nghĩa ngu ngốc chính trị

cultural cretinisms

các chủ nghĩa ngu ngốc văn hóa

scientific cretinisms

các chủ nghĩa ngu ngốc khoa học

economic cretinisms

các chủ nghĩa ngu ngốc kinh tế

historical cretinisms

các chủ nghĩa ngu ngốc lịch sử

educational cretinisms

các chủ nghĩa ngu ngốc giáo dục

technological cretinisms

các chủ nghĩa ngu ngốc công nghệ

philosophical cretinisms

các chủ nghĩa ngu ngốc triết học

Example Sentences

cretinisms can lead to serious health issues if not addressed early.

Bệnh thiểu năng trí tuệ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu không được giải quyết sớm.

many people are unaware of the effects of cretinisms on development.

Nhiều người không nhận thức được những ảnh hưởng của bệnh thiểu năng trí tuệ đối với sự phát triển.

education plays a crucial role in preventing cretinisms.

Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa bệnh thiểu năng trí tuệ.

cretinisms are often caused by a deficiency of iodine during pregnancy.

Bệnh thiểu năng trí tuệ thường do thiếu hụt iod trong thời kỳ mang thai.

research on cretinisms has increased in recent years.

Nghiên cứu về bệnh thiểu năng trí tuệ đã tăng lên trong những năm gần đây.

early diagnosis can help manage the effects of cretinisms.

Chẩn đoán sớm có thể giúp kiểm soát các tác động của bệnh thiểu năng trí tuệ.

cretinisms can affect cognitive abilities and overall health.

Bệnh thiểu năng trí tuệ có thể ảnh hưởng đến khả năng nhận thức và sức khỏe tổng thể.

parents should be informed about the risks of cretinisms.

Phụ huynh nên được thông báo về những rủi ro của bệnh thiểu năng trí tuệ.

public health initiatives aim to reduce the incidence of cretinisms.

Các sáng kiến ​​y tế công cộng nhằm mục đích giảm tỷ lệ mắc bệnh thiểu năng trí tuệ.

understanding cretinisms can help improve community health strategies.

Hiểu về bệnh thiểu năng trí tuệ có thể giúp cải thiện các chiến lược y tế cộng đồng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now