| số nhiều | crevasses |
crevasse zone
vùng khe nứt
crevasse rescue
giải cứu khỏi khe nứt
crevasse fall
rơi vào khe nứt
deep crevasse
khe nứt sâu
glacial crevasse
khe nứt băng
crevasse accident
tai nạn khe nứt
dangerous crevasse
khe nứt nguy hiểm
crevasse victim
nạn nhân khe nứt
crevasse detection
phát hiện khe nứt
crevasse hazard
nguy cơ khe nứt
crevasse zone
vùng khe nứt
crevasse rescue
giải cứu khỏi khe nứt
crevasse fall
rơi vào khe nứt
deep crevasse
khe nứt sâu
glacial crevasse
khe nứt băng
crevasse accident
tai nạn khe nứt
dangerous crevasse
khe nứt nguy hiểm
crevasse victim
nạn nhân khe nứt
crevasse detection
phát hiện khe nứt
crevasse hazard
nguy cơ khe nứt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay