crewcut

[Mỹ]/ˈkruːkʌt/
[Anh]/ˈkruːkʌt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một kiểu tóc ngắn với phần tóc bên hông được cắt rất ngắn và phần tóc trên đầu dài hơn một chút.
Các dạng của từ
số nhiềucrewcuts

Cụm từ & Cách kết hợp

neat crewcut

được cắt gọn gàng

get a crewcut

hãy cắt tóc kiểu crewcut

his crewcut

tóc crewcut của anh ấy

short crewcut

kiểu crewcut ngắn

buzzed crewcut

kiểu crewcut được cạo ngắn

wearing a crewcut

đang để kiểu tóc crewcut

sporting a crewcut

đang để kiểu tóc crewcut

classic crewcut

kiểu crewcut cổ điển

military crewcut

kiểu crewcut quân đội

trim a crewcut

cắt tỉa kiểu tóc crewcut

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay