| số nhiều | crewcuts |
neat crewcut
được cắt gọn gàng
get a crewcut
hãy cắt tóc kiểu crewcut
his crewcut
tóc crewcut của anh ấy
short crewcut
kiểu crewcut ngắn
buzzed crewcut
kiểu crewcut được cạo ngắn
wearing a crewcut
đang để kiểu tóc crewcut
sporting a crewcut
đang để kiểu tóc crewcut
classic crewcut
kiểu crewcut cổ điển
military crewcut
kiểu crewcut quân đội
trim a crewcut
cắt tỉa kiểu tóc crewcut
neat crewcut
được cắt gọn gàng
get a crewcut
hãy cắt tóc kiểu crewcut
his crewcut
tóc crewcut của anh ấy
short crewcut
kiểu crewcut ngắn
buzzed crewcut
kiểu crewcut được cạo ngắn
wearing a crewcut
đang để kiểu tóc crewcut
sporting a crewcut
đang để kiểu tóc crewcut
classic crewcut
kiểu crewcut cổ điển
military crewcut
kiểu crewcut quân đội
trim a crewcut
cắt tỉa kiểu tóc crewcut
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay