crewless vehicle
phương tiện không người lái
crewless ship
tàu không người lái
crewless drone
drone không người lái
crewless aircraft
máy bay không người lái
crewless technology
công nghệ không người lái
crewless operation
hoạt động không người lái
crewless system
hệ thống không người lái
crewless exploration
khám phá không người lái
crewless mission
nhiệm vụ không người lái
crewless platform
nền tảng không người lái
the crewless ship sailed smoothly across the ocean.
con tàu không người lái đã đi một cách trơn tru trên đại dương.
many companies are investing in crewless technology for efficiency.
nhiều công ty đang đầu tư vào công nghệ không người lái để tăng hiệu quả.
crewless drones are becoming more popular in various industries.
những máy bay không người lái không người lái ngày càng trở nên phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp.
the crewless vehicle completed its mission successfully.
phương tiện không người lái đã hoàn thành nhiệm vụ thành công.
researchers are exploring the benefits of crewless operations.
các nhà nghiên cứu đang khám phá những lợi ích của hoạt động không người lái.
crewless technology could revolutionize transportation.
công nghệ không người lái có thể cách mạng hóa giao thông vận tải.
they tested a crewless submarine in deep-sea exploration.
họ đã thử nghiệm một tàu ngầm không người lái trong việc khám phá đại dương sâu.
the future of crewless aircraft looks promising.
tương lai của máy bay không người lái có vẻ đầy hứa hẹn.
adopting crewless systems can reduce operational costs.
việc áp dụng các hệ thống không người lái có thể giảm chi phí vận hành.
many countries are developing crewless naval vessels.
nhiều quốc gia đang phát triển các tàu chiến không người lái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay