my crewmate
anh chàng đồng đội của tôi
crewmate tasks
nhiệm vụ của đồng đội
trust your crewmate
tin tưởng đồng đội của bạn
crewmate role
vai trò của đồng đội
crewmate bond
mối liên kết với đồng đội
crewmate strategy
chiến lược của đồng đội
crewmate communication
giao tiếp với đồng đội
eliminate crewmate
loại bỏ đồng đội
crewmate vote
bầu cử đồng đội
crewmate alliance
liên minh đồng đội
my crewmate and i worked together to complete the mission.
Tôi và đồng đội của tôi đã làm việc cùng nhau để hoàn thành nhiệm vụ.
it's important to trust your crewmate during the game.
Điều quan trọng là phải tin tưởng đồng đội của bạn trong trò chơi.
we discussed our strategy with the crewmate before the launch.
Chúng tôi đã thảo luận về chiến lược của mình với đồng đội trước khi phóng.
my crewmate found a hidden area in the spaceship.
Đồng đội của tôi đã tìm thấy một khu vực ẩn trong tàu vũ trụ.
every crewmate has specific roles to play in the team.
Mỗi đồng đội đều có những vai trò cụ thể để đảm nhận trong đội.
we celebrated our victory with the entire crewmate team.
Chúng tôi đã ăn mừng chiến thắng của mình với toàn bộ đội đồng đội.
my crewmate helped me fix the engine during the emergency.
Đồng đội của tôi đã giúp tôi sửa chữa động cơ trong tình huống khẩn cấp.
communication is key among crewmates in a challenging environment.
Giao tiếp là yếu tố then chốt giữa các đồng đội trong một môi trường đầy thử thách.
each crewmate brings unique skills to the mission.
Mỗi đồng đội đều mang đến những kỹ năng độc đáo cho nhiệm vụ.
we rely on our crewmate to navigate through the stars.
Chúng tôi tin tưởng đồng đội của mình để điều hướng qua các vì sao.
my crewmate
anh chàng đồng đội của tôi
crewmate tasks
nhiệm vụ của đồng đội
trust your crewmate
tin tưởng đồng đội của bạn
crewmate role
vai trò của đồng đội
crewmate bond
mối liên kết với đồng đội
crewmate strategy
chiến lược của đồng đội
crewmate communication
giao tiếp với đồng đội
eliminate crewmate
loại bỏ đồng đội
crewmate vote
bầu cử đồng đội
crewmate alliance
liên minh đồng đội
my crewmate and i worked together to complete the mission.
Tôi và đồng đội của tôi đã làm việc cùng nhau để hoàn thành nhiệm vụ.
it's important to trust your crewmate during the game.
Điều quan trọng là phải tin tưởng đồng đội của bạn trong trò chơi.
we discussed our strategy with the crewmate before the launch.
Chúng tôi đã thảo luận về chiến lược của mình với đồng đội trước khi phóng.
my crewmate found a hidden area in the spaceship.
Đồng đội của tôi đã tìm thấy một khu vực ẩn trong tàu vũ trụ.
every crewmate has specific roles to play in the team.
Mỗi đồng đội đều có những vai trò cụ thể để đảm nhận trong đội.
we celebrated our victory with the entire crewmate team.
Chúng tôi đã ăn mừng chiến thắng của mình với toàn bộ đội đồng đội.
my crewmate helped me fix the engine during the emergency.
Đồng đội của tôi đã giúp tôi sửa chữa động cơ trong tình huống khẩn cấp.
communication is key among crewmates in a challenging environment.
Giao tiếp là yếu tố then chốt giữa các đồng đội trong một môi trường đầy thử thách.
each crewmate brings unique skills to the mission.
Mỗi đồng đội đều mang đến những kỹ năng độc đáo cho nhiệm vụ.
we rely on our crewmate to navigate through the stars.
Chúng tôi tin tưởng đồng đội của mình để điều hướng qua các vì sao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay