crickets

[Mỹ]/ˈkrɪkɪts/
[Anh]/ˈkrɪkɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của cricket; một loại côn trùng nổi tiếng với tiếng kêu; môn thể thao cricket

Cụm từ & Cách kết hợp

crickets chirping

tiếng dế kêu

crickets singing

dế hót

crickets noise

tiếng dế

crickets sound

tiếng dế

crickets in

dế trong

crickets around

dế xung quanh

crickets outside

dế bên ngoài

crickets habitat

môi trường sống của dế

crickets behavior

hành vi của dế

crickets food

thức ăn của dế

Câu ví dụ

we could hear the crickets chirping in the evening.

Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng dế kêu vào buổi tối.

crickets are a common sound in rural areas.

Tiếng dế là âm thanh phổ biến ở vùng nông thôn.

he enjoys catching crickets for his pet lizard.

Anh ấy thích bắt dế cho thú cưng thằn lằn của mình.

crickets are often used as bait for fishing.

Dế thường được sử dụng làm mồi câu cá.

listening to crickets can be quite relaxing.

Nghe dế kêu có thể khá thư giãn.

some cultures consider crickets to be a symbol of good luck.

Một số nền văn hóa coi dế là biểu tượng của may mắn.

crickets are an important part of the ecosystem.

Dế là một phần quan trọng của hệ sinh thái.

he recorded the sound of crickets for his music project.

Anh ấy đã thu âm tiếng dế cho dự án âm nhạc của mình.

crickets can be found in many different habitats.

Dế có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

some people eat crickets as a source of protein.

Một số người ăn dế như một nguồn protein.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay