crickets chirping
tiếng dế kêu
crickets singing
dế hót
crickets noise
tiếng dế
crickets sound
tiếng dế
crickets in
dế trong
crickets around
dế xung quanh
crickets outside
dế bên ngoài
crickets habitat
môi trường sống của dế
crickets behavior
hành vi của dế
crickets food
thức ăn của dế
we could hear the crickets chirping in the evening.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng dế kêu vào buổi tối.
crickets are a common sound in rural areas.
Tiếng dế là âm thanh phổ biến ở vùng nông thôn.
he enjoys catching crickets for his pet lizard.
Anh ấy thích bắt dế cho thú cưng thằn lằn của mình.
crickets are often used as bait for fishing.
Dế thường được sử dụng làm mồi câu cá.
listening to crickets can be quite relaxing.
Nghe dế kêu có thể khá thư giãn.
some cultures consider crickets to be a symbol of good luck.
Một số nền văn hóa coi dế là biểu tượng của may mắn.
crickets are an important part of the ecosystem.
Dế là một phần quan trọng của hệ sinh thái.
he recorded the sound of crickets for his music project.
Anh ấy đã thu âm tiếng dế cho dự án âm nhạc của mình.
crickets can be found in many different habitats.
Dế có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.
some people eat crickets as a source of protein.
Một số người ăn dế như một nguồn protein.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay