crighton

[Mỹ]/ˈkraɪtən/
[Anh]/ˈkraɪtən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Tên họ Scotland, biến thể của Creighton
Các dạng của từ
số nhiềucrightons

Cụm từ & Cách kết hợp

crighton's

Vietnamese_translation

the crighton

Vietnamese_translation

crightons

Vietnamese_translation

crightoning

Vietnamese_translation

crightoned

Vietnamese_translation

crighton here

Vietnamese_translation

crighton too

Vietnamese_translation

crighton now

Vietnamese_translation

crighton always

Vietnamese_translation

crighton again

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

crighton published a new novel last year.

Crighton đã xuất bản một cuốn tiểu thuyết mới vào năm ngoái.

dr. crighton gave a lecture on quantum physics.

Tiến sĩ Crighton đã phát biểu một bài giảng về vật lý lượng tử.

the crighton family lives in london.

Gia đình Crighton sống tại London.

i read crighton's latest book.

Tôi đã đọc cuốn sách mới nhất của Crighton.

professor crighton teaches at the university.

Giáo sư Crighton giảng dạy tại trường đại học.

crighton's research is groundbreaking.

Nghiên cứu của Crighton là đột phá.

the crighton company is expanding.

Công ty Crighton đang mở rộng.

mrs. crighton called this morning.

Bà Crighton đã gọi vào buổi sáng nay.

crighton and associates handled the case.

Crighton và các cộng sự đã xử lý vụ việc này.

the crighton foundation supports education.

Quỹ Crighton hỗ trợ giáo dục.

crighton's theory revolutionized the field.

Lý thuyết của Crighton đã cách mạng hóa lĩnh vực này.

many people admire crighton's work.

Rất nhiều người ngưỡng mộ công việc của Crighton.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay