the criminalisations of substance abuse have led to overflowing prisons.
Hình thức xử lý tội phạm hóa việc lạm dụng chất gây nghiện đã dẫn đến tình trạng nhà tù quá tải.
proposed criminalisations of defamation raise serious free speech concerns.
Các hình thức xử lý tội phạm hóa việc bôi nhọ đang được đề xuất đã gây ra những lo ngại nghiêm trọng về quyền tự do ngôn luận.
human rights groups oppose the criminalisations of homelessness in urban areas.
Các tổ chức nhân quyền phản đối việc xử lý tội phạm hóa tình trạng vô gia cư trong các khu vực đô thị.
successive criminalisations of marginalised communities erode public trust in law enforcement.
Sự tiếp diễn của việc xử lý tội phạm hóa các cộng đồng bị bỏ lại phía sau làm suy giảm niềm tin của công chúng vào lực lượng thực thi pháp luật.
debates regarding the criminalisations of protest activities are intensifying globally.
Các cuộc tranh luận về việc xử lý tội phạm hóa các hoạt động biểu tình đang trở nên gay gắt hơn trên toàn cầu.
stricter criminalisations regarding cyberbullying are being enforced to protect minors.
Các hình thức xử lý tội phạm hóa việc bắt nạt trực tuyến ngày càng được siết chặt nhằm bảo vệ trẻ em.
the criminalisations of corporate misconduct require robust international cooperation.
Việc xử lý tội phạm hóa các hành vi sai trái của doanh nghiệp đòi hỏi sự hợp tác quốc tế mạnh mẽ.
many lawyers argue against the criminalisations of poverty and destitution.
Rất nhiều luật sư phản đối việc xử lý tội phạm hóa nghèo đói và khốn khó.
recent criminalisations of specific cultural practices have sparked international outrage.
Các hình thức xử lý tội phạm hóa các phong tục văn hóa cụ thể gần đây đã gây ra làn sóng phẫn nộ quốc tế.
widespread criminalisations of petty offenses disproportionately affect minority populations.
Việc xử lý tội phạm hóa các tội phạm nhỏ lẻ đang ảnh hưởng không công bằng đến các nhóm dân tộc thiểu số.
the new bill mandates the criminalisations of several environmental violations.
Luật mới này yêu cầu xử lý tội phạm hóa một số hành vi vi phạm môi trường.
academics study the societal impact of the criminalisations of hiv transmission.
Các học giả nghiên cứu tác động xã hội của việc xử lý tội phạm hóa việc lây truyền HIV.
the criminalisations of substance abuse have led to overflowing prisons.
Hình thức xử lý tội phạm hóa việc lạm dụng chất gây nghiện đã dẫn đến tình trạng nhà tù quá tải.
proposed criminalisations of defamation raise serious free speech concerns.
Các hình thức xử lý tội phạm hóa việc bôi nhọ đang được đề xuất đã gây ra những lo ngại nghiêm trọng về quyền tự do ngôn luận.
human rights groups oppose the criminalisations of homelessness in urban areas.
Các tổ chức nhân quyền phản đối việc xử lý tội phạm hóa tình trạng vô gia cư trong các khu vực đô thị.
successive criminalisations of marginalised communities erode public trust in law enforcement.
Sự tiếp diễn của việc xử lý tội phạm hóa các cộng đồng bị bỏ lại phía sau làm suy giảm niềm tin của công chúng vào lực lượng thực thi pháp luật.
debates regarding the criminalisations of protest activities are intensifying globally.
Các cuộc tranh luận về việc xử lý tội phạm hóa các hoạt động biểu tình đang trở nên gay gắt hơn trên toàn cầu.
stricter criminalisations regarding cyberbullying are being enforced to protect minors.
Các hình thức xử lý tội phạm hóa việc bắt nạt trực tuyến ngày càng được siết chặt nhằm bảo vệ trẻ em.
the criminalisations of corporate misconduct require robust international cooperation.
Việc xử lý tội phạm hóa các hành vi sai trái của doanh nghiệp đòi hỏi sự hợp tác quốc tế mạnh mẽ.
many lawyers argue against the criminalisations of poverty and destitution.
Rất nhiều luật sư phản đối việc xử lý tội phạm hóa nghèo đói và khốn khó.
recent criminalisations of specific cultural practices have sparked international outrage.
Các hình thức xử lý tội phạm hóa các phong tục văn hóa cụ thể gần đây đã gây ra làn sóng phẫn nộ quốc tế.
widespread criminalisations of petty offenses disproportionately affect minority populations.
Việc xử lý tội phạm hóa các tội phạm nhỏ lẻ đang ảnh hưởng không công bằng đến các nhóm dân tộc thiểu số.
the new bill mandates the criminalisations of several environmental violations.
Luật mới này yêu cầu xử lý tội phạm hóa một số hành vi vi phạm môi trường.
academics study the societal impact of the criminalisations of hiv transmission.
Các học giả nghiên cứu tác động xã hội của việc xử lý tội phạm hóa việc lây truyền HIV.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay