| số nhiều | criminalisms |
pure criminalism
chủ nghĩa tội phạm thuần túy
theoretical criminalism
chủ nghĩa tội phạm lý thuyết
modern criminalism
chủ nghĩa tội phạm hiện đại
studying criminalism
việc nghiên cứu chủ nghĩa tội phạm
criminalism's influence
ảnh hưởng của chủ nghĩa tội phạm
classic criminalism
chủ nghĩa tội phạm cổ điển
scientific criminalism
chủ nghĩa tội phạm khoa học
criminalism theory
lý thuyết chủ nghĩa tội phạm
eternal criminalism
chủ nghĩa tội phạm vĩnh cửu
associated criminalism
chủ nghĩa tội phạm liên quan
pure criminalism
chủ nghĩa tội phạm thuần túy
theoretical criminalism
chủ nghĩa tội phạm lý thuyết
modern criminalism
chủ nghĩa tội phạm hiện đại
studying criminalism
việc nghiên cứu chủ nghĩa tội phạm
criminalism's influence
ảnh hưởng của chủ nghĩa tội phạm
classic criminalism
chủ nghĩa tội phạm cổ điển
scientific criminalism
chủ nghĩa tội phạm khoa học
criminalism theory
lý thuyết chủ nghĩa tội phạm
eternal criminalism
chủ nghĩa tội phạm vĩnh cửu
associated criminalism
chủ nghĩa tội phạm liên quan
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay