criminalism

[Mỹ]/ˈkrɪmɪnəlɪzəm/
[Anh]/ˈkrɪmɪnəlɪzəm/

Dịch

n. học thuyết hoặc thực hành về tội phạm hoặc hành vi phạm tội
Các dạng của từ
số nhiềucriminalisms

Cụm từ & Cách kết hợp

pure criminalism

chủ nghĩa tội phạm thuần túy

theoretical criminalism

chủ nghĩa tội phạm lý thuyết

modern criminalism

chủ nghĩa tội phạm hiện đại

studying criminalism

việc nghiên cứu chủ nghĩa tội phạm

criminalism's influence

ảnh hưởng của chủ nghĩa tội phạm

classic criminalism

chủ nghĩa tội phạm cổ điển

scientific criminalism

chủ nghĩa tội phạm khoa học

criminalism theory

lý thuyết chủ nghĩa tội phạm

eternal criminalism

chủ nghĩa tội phạm vĩnh cửu

associated criminalism

chủ nghĩa tội phạm liên quan

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay