critter

[Mỹ]/'krɪtə/
[Anh]/ˈkrɪtɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sinh vật; linh hồn nghèo khổ

Cụm từ & Cách kết hợp

cute critter

sinh vật dễ thương

wild critter

sinh vật hoang dã

adorable critter

sinh vật đáng yêu

Câu ví dụ

the old critter used to live in a shack.

Người động vật kỳ lạ đó từng sống trong một túp lều.

d that, about the only thing certain about the critter photographed by a hunter's camera is that some people have gotten the notion it could be a Sasquatch, or Bigfoot.

Tuy nhiên, điều chắc chắn duy nhất về sinh vật được một chiếc máy ảnh của thợ săn chụp lại là một số người cho rằng nó có thể là một Sasquatch, hay Bigfoot.

The critter scurried across the forest floor.

Sinh vật nhanh chóng chạy qua mặt đất trong rừng.

I spotted a critter peeking out from behind the bushes.

Tôi nhìn thấy một sinh vật hé đầu ra sau bụi rậm.

The critter left tiny footprints in the mud.

Sinh vật để lại những dấu chân nhỏ xíu trong bùn.

Critters like to hide in burrows underground.

Những sinh vật thích ẩn náu trong các hang ngầm dưới lòng đất.

The critter let out a high-pitched squeak.

Sinh vật phát ra tiếng kêu chát chúa.

Critters can be found in various habitats around the world.

Những sinh vật có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp thế giới.

The critter nibbled on a piece of cheese.

Sinh vật gặm một miếng phô mai.

Critters are often portrayed as cute and cuddly in cartoons.

Những sinh vật thường được miêu tả là dễ thương và đáng yêu trong các hoạt hình.

The critter's fur was soft and fluffy.

Bộ lông của sinh vật mềm mại và xù xì.

Critters play an important role in the ecosystem.

Những sinh vật đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay