crixivans

[Mỹ]/ˈkrɪksɪvæn/
[Anh]/ˈkrɪksɪvæn/

Dịch

n. một loại thuốc được sử dụng trong điều trị nhiễm HIV

Cụm từ & Cách kết hợp

take crixivan

uống crixivan

stop crixivan

dừng crixivan

use crixivan

sử dụng crixivan

avoid crixivan

tránh crixivan

prescribe crixivan

kê đơn crixivan

monitor crixivan

theo dõi crixivan

discontinue crixivan

ngừng sử dụng crixivan

tolerate crixivan

chấp nhận crixivan

combine crixivan

kết hợp crixivan

administer crixivan

chấm cho crixivan

Câu ví dụ

crixivan is used to treat hiv infection.

crixivan được sử dụng để điều trị nhiễm HIV.

patients should take crixivan on an empty stomach.

Bệnh nhân nên dùng crixivan khi bụng rỗng.

consult your doctor before starting crixivan.

Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu dùng crixivan.

crixivan can interact with other medications.

Crixivan có thể tương tác với các loại thuốc khác.

it is important to follow the dosage instructions for crixivan.

Điều quan trọng là tuân theo hướng dẫn liều lượng cho crixivan.

crixivan may cause side effects in some patients.

Crixivan có thể gây ra tác dụng phụ ở một số bệnh nhân.

make sure to store crixivan properly.

Hãy chắc chắn rằng bạn bảo quản crixivan đúng cách.

discuss any concerns about crixivan with your healthcare provider.

Thảo luận bất kỳ lo ngại nào về crixivan với chuyên gia chăm sóc sức khỏe của bạn.

regular check-ups are necessary while taking crixivan.

Kiểm tra sức khỏe định kỳ là cần thiết khi dùng crixivan.

some patients may experience nausea when taking crixivan.

Một số bệnh nhân có thể bị buồn nôn khi dùng crixivan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay