croaks

[Mỹ]/krəʊks/
[Anh]/kroʊks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. ngôi thứ ba số ít của croak; nói bằng giọng khàn.

Cụm từ & Cách kết hợp

frog croaks

ếch kêu

croaks loudly

tiếng kêu lớn

night croaks

đêm ếch kêu

croaks echo

tiếng kêu vang vọng

croaks softly

tiếng kêu nhẹ nhàng

croaks persistently

tiếng kêu dai dẳng

croaks in unison

ếch kêu đồng thanh

croaks at dusk

ếch kêu khi hoàng hôn xuống

croaks in chorus

tiếng kêu của dàn ếch

croaks of frogs

tiếng ếch kêu

Câu ví dụ

the frog croaks loudly at night.

con ếch kêu vang vào ban đêm.

she loves the sound of croaks in the evening.

cô ấy thích tiếng kêu của ếch vào buổi tối.

the pond is filled with croaks from the frogs.

hồ đầy những tiếng kêu của ếch.

as they croak, the frogs attract mates.

khi chúng kêu, ếch thu hút bạn tình.

the croaks of the frogs create a soothing atmosphere.

những tiếng kêu của ếch tạo ra một không khí thư giãn.

during spring, the croaks become more frequent.

vào mùa xuân, tiếng kêu thường xuyên hơn.

he recorded the croaks for his nature documentary.

anh đã thu âm tiếng kêu cho bộ phim tài liệu về thiên nhiên của mình.

the croaks signal the arrival of rain.

tiếng kêu báo hiệu sự xuất hiện của mưa.

children enjoy listening to the croaks of frogs.

trẻ em thích nghe tiếng kêu của ếch.

frogs croak to establish their territory.

ếch kêu để xác lập lãnh thổ của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay