frog croaks
ếch kêu
croaks loudly
tiếng kêu lớn
night croaks
đêm ếch kêu
croaks echo
tiếng kêu vang vọng
croaks softly
tiếng kêu nhẹ nhàng
croaks persistently
tiếng kêu dai dẳng
croaks in unison
ếch kêu đồng thanh
croaks at dusk
ếch kêu khi hoàng hôn xuống
croaks in chorus
tiếng kêu của dàn ếch
croaks of frogs
tiếng ếch kêu
the frog croaks loudly at night.
con ếch kêu vang vào ban đêm.
she loves the sound of croaks in the evening.
cô ấy thích tiếng kêu của ếch vào buổi tối.
the pond is filled with croaks from the frogs.
hồ đầy những tiếng kêu của ếch.
as they croak, the frogs attract mates.
khi chúng kêu, ếch thu hút bạn tình.
the croaks of the frogs create a soothing atmosphere.
những tiếng kêu của ếch tạo ra một không khí thư giãn.
during spring, the croaks become more frequent.
vào mùa xuân, tiếng kêu thường xuyên hơn.
he recorded the croaks for his nature documentary.
anh đã thu âm tiếng kêu cho bộ phim tài liệu về thiên nhiên của mình.
the croaks signal the arrival of rain.
tiếng kêu báo hiệu sự xuất hiện của mưa.
children enjoy listening to the croaks of frogs.
trẻ em thích nghe tiếng kêu của ếch.
frogs croak to establish their territory.
ếch kêu để xác lập lãnh thổ của chúng.
frog croaks
ếch kêu
croaks loudly
tiếng kêu lớn
night croaks
đêm ếch kêu
croaks echo
tiếng kêu vang vọng
croaks softly
tiếng kêu nhẹ nhàng
croaks persistently
tiếng kêu dai dẳng
croaks in unison
ếch kêu đồng thanh
croaks at dusk
ếch kêu khi hoàng hôn xuống
croaks in chorus
tiếng kêu của dàn ếch
croaks of frogs
tiếng ếch kêu
the frog croaks loudly at night.
con ếch kêu vang vào ban đêm.
she loves the sound of croaks in the evening.
cô ấy thích tiếng kêu của ếch vào buổi tối.
the pond is filled with croaks from the frogs.
hồ đầy những tiếng kêu của ếch.
as they croak, the frogs attract mates.
khi chúng kêu, ếch thu hút bạn tình.
the croaks of the frogs create a soothing atmosphere.
những tiếng kêu của ếch tạo ra một không khí thư giãn.
during spring, the croaks become more frequent.
vào mùa xuân, tiếng kêu thường xuyên hơn.
he recorded the croaks for his nature documentary.
anh đã thu âm tiếng kêu cho bộ phim tài liệu về thiên nhiên của mình.
the croaks signal the arrival of rain.
tiếng kêu báo hiệu sự xuất hiện của mưa.
children enjoy listening to the croaks of frogs.
trẻ em thích nghe tiếng kêu của ếch.
frogs croak to establish their territory.
ếch kêu để xác lập lãnh thổ của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay