crochets

[Mỹ]/krəʊˈʃeɪ/
[Anh]/kroʊˈʃeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kim móc nhỏ dùng để đan len
v. làm vải bằng cách liên kết các vòng chỉ với kim móc

Cụm từ & Cách kết hợp

crochets quickly

crochets nhanh chóng

crochets patterns

mẫu móc

crochets easily

móc dễ dàng

crochets beautifully

móc đẹp

crochets projects

dự án móc

crochets supplies

nguyên liệu móc

crochets techniques

kỹ thuật móc

crochets classes

lớp móc

crochets hooks

móc kim

crochets enthusiasts

những người đam mê móc

Câu ví dụ

she crochets beautiful blankets for her friends.

Cô ấy đan những tấm chăn đẹp cho bạn bè.

he crochets in his free time to relax.

Anh ấy đan móc vào thời gian rảnh rỗi để thư giãn.

they crochets together every saturday afternoon.

Họ đan móc cùng nhau mỗi thứ bảy chiều.

she learned to crochet from her grandmother.

Cô ấy đã học đan móc từ bà của mình.

he crochets hats for the winter season.

Anh ấy đan móc mũ cho mùa đông.

she crochets intricate patterns that impress everyone.

Cô ấy đan móc những họa tiết phức tạp khiến mọi người đều ấn tượng.

he crochets gifts for charity events.

Anh ấy đan móc quà tặng cho các sự kiện từ thiện.

she crochets during her commute to work.

Cô ấy đan móc trong khi đi làm.

they crochets toys for children in need.

Họ đan móc đồ chơi cho trẻ em cần giúp đỡ.

he crochets a new project every month.

Anh ấy bắt đầu một dự án mới mỗi tháng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay