crochets quickly
crochets nhanh chóng
crochets patterns
mẫu móc
crochets easily
móc dễ dàng
crochets beautifully
móc đẹp
crochets projects
dự án móc
crochets supplies
nguyên liệu móc
crochets techniques
kỹ thuật móc
crochets classes
lớp móc
crochets hooks
móc kim
crochets enthusiasts
những người đam mê móc
she crochets beautiful blankets for her friends.
Cô ấy đan những tấm chăn đẹp cho bạn bè.
he crochets in his free time to relax.
Anh ấy đan móc vào thời gian rảnh rỗi để thư giãn.
they crochets together every saturday afternoon.
Họ đan móc cùng nhau mỗi thứ bảy chiều.
she learned to crochet from her grandmother.
Cô ấy đã học đan móc từ bà của mình.
he crochets hats for the winter season.
Anh ấy đan móc mũ cho mùa đông.
she crochets intricate patterns that impress everyone.
Cô ấy đan móc những họa tiết phức tạp khiến mọi người đều ấn tượng.
he crochets gifts for charity events.
Anh ấy đan móc quà tặng cho các sự kiện từ thiện.
she crochets during her commute to work.
Cô ấy đan móc trong khi đi làm.
they crochets toys for children in need.
Họ đan móc đồ chơi cho trẻ em cần giúp đỡ.
he crochets a new project every month.
Anh ấy bắt đầu một dự án mới mỗi tháng.
crochets quickly
crochets nhanh chóng
crochets patterns
mẫu móc
crochets easily
móc dễ dàng
crochets beautifully
móc đẹp
crochets projects
dự án móc
crochets supplies
nguyên liệu móc
crochets techniques
kỹ thuật móc
crochets classes
lớp móc
crochets hooks
móc kim
crochets enthusiasts
những người đam mê móc
she crochets beautiful blankets for her friends.
Cô ấy đan những tấm chăn đẹp cho bạn bè.
he crochets in his free time to relax.
Anh ấy đan móc vào thời gian rảnh rỗi để thư giãn.
they crochets together every saturday afternoon.
Họ đan móc cùng nhau mỗi thứ bảy chiều.
she learned to crochet from her grandmother.
Cô ấy đã học đan móc từ bà của mình.
he crochets hats for the winter season.
Anh ấy đan móc mũ cho mùa đông.
she crochets intricate patterns that impress everyone.
Cô ấy đan móc những họa tiết phức tạp khiến mọi người đều ấn tượng.
he crochets gifts for charity events.
Anh ấy đan móc quà tặng cho các sự kiện từ thiện.
she crochets during her commute to work.
Cô ấy đan móc trong khi đi làm.
they crochets toys for children in need.
Họ đan móc đồ chơi cho trẻ em cần giúp đỡ.
he crochets a new project every month.
Anh ấy bắt đầu một dự án mới mỗi tháng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay