crono

[Mỹ]/ˈkrɒnəʊ/
[Anh]/ˈkroʊnoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phiên âm của một cái tên, đề cập đến Krynoh; trang web hay đài phát thanh trực tuyến Thụy Điển; loại xe tăng
Các dạng của từ
số nhiềucronos

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay