cropmark

[Mỹ]/krɒpmɑːk/
[Anh]/krɑːpmɑːrk/

Dịch

n. một dấu vết để lại trên mặt đất bởi cây trồng, đặc biệt dễ nhìn thấy trong điều kiện hạn hán; một dấu vết do cắt hoặc xén; một dấu cắt hoặc đường cắt gọn.
Các dạng của từ
số nhiềucropmarks

Cụm từ & Cách kết hợp

cropmark recognition

nhận diện cropmark

visible cropmark

cropmark có thể nhìn thấy

cropmark formation

việc hình thành cropmark

ancient cropmark

cropmark cổ đại

cropmark archaeology

khảo cổ học cropmark

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay