| số nhiều | cropmarks |
cropmark recognition
nhận diện cropmark
visible cropmark
cropmark có thể nhìn thấy
cropmark formation
việc hình thành cropmark
ancient cropmark
cropmark cổ đại
cropmark archaeology
khảo cổ học cropmark
cropmark recognition
nhận diện cropmark
visible cropmark
cropmark có thể nhìn thấy
cropmark formation
việc hình thành cropmark
ancient cropmark
cropmark cổ đại
cropmark archaeology
khảo cổ học cropmark
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay