croqueting fun
vui chơi croquet
croqueting patterns
mẫu croquet
croqueting supplies
dụng cụ croquet
croqueting techniques
kỹ thuật croquet
croqueting projects
dự án croquet
croqueting classes
lớp học croquet
croqueting groups
nhóm croquet
croqueting hobbies
sở thích croquet
croqueting community
cộng đồng croquet
croqueting events
sự kiện croquet
she enjoys croqueting during her free time.
Cô ấy thích chơi croquet vào thời gian rảnh rỗi.
he learned croqueting from his grandmother.
Anh ấy đã học chơi croquet từ bà của mình.
they organized a croqueting club in the neighborhood.
Họ đã tổ chức một câu lạc bộ croquet trong khu phố.
my friend gave me a book on croqueting techniques.
Người bạn của tôi đã tặng tôi một cuốn sách về các kỹ thuật croquet.
she croquets beautiful blankets for her family.
Cô ấy đan những tấm chăn đẹp bằng croquet cho gia đình mình.
he spends weekends croqueting gifts for his friends.
Anh ấy dành những ngày cuối tuần để chơi croquet và tặng quà cho bạn bè.
she croquets intricate patterns with ease.
Cô ấy chơi croquet với những họa tiết phức tạp một cách dễ dàng.
they showcased their croqueting projects at the fair.
Họ trưng bày các dự án croquet của mình tại hội chợ.
many people find joy in croqueting together.
Rất nhiều người thấy vui khi chơi croquet cùng nhau.
croqueting fun
vui chơi croquet
croqueting patterns
mẫu croquet
croqueting supplies
dụng cụ croquet
croqueting techniques
kỹ thuật croquet
croqueting projects
dự án croquet
croqueting classes
lớp học croquet
croqueting groups
nhóm croquet
croqueting hobbies
sở thích croquet
croqueting community
cộng đồng croquet
croqueting events
sự kiện croquet
she enjoys croqueting during her free time.
Cô ấy thích chơi croquet vào thời gian rảnh rỗi.
he learned croqueting from his grandmother.
Anh ấy đã học chơi croquet từ bà của mình.
they organized a croqueting club in the neighborhood.
Họ đã tổ chức một câu lạc bộ croquet trong khu phố.
my friend gave me a book on croqueting techniques.
Người bạn của tôi đã tặng tôi một cuốn sách về các kỹ thuật croquet.
she croquets beautiful blankets for her family.
Cô ấy đan những tấm chăn đẹp bằng croquet cho gia đình mình.
he spends weekends croqueting gifts for his friends.
Anh ấy dành những ngày cuối tuần để chơi croquet và tặng quà cho bạn bè.
she croquets intricate patterns with ease.
Cô ấy chơi croquet với những họa tiết phức tạp một cách dễ dàng.
they showcased their croqueting projects at the fair.
Họ trưng bày các dự án croquet của mình tại hội chợ.
many people find joy in croqueting together.
Rất nhiều người thấy vui khi chơi croquet cùng nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay