cross-ventilation

[Mỹ]/ˌkrɒsˌvɛn.tɪˈleɪ.ʃən/
[Anh]/ˌkrɔːsˌvɛn.t̬əˈleɪ.ʃən/

Dịch

n. Luồng không khí lưu thông qua một tòa nhà hoặc phòng từ một bên sang bên kia để cải thiện thông gió.

Cụm từ & Cách kết hợp

cross-ventilation system

hệ thống thông gió chéo

ensure cross-ventilation

đảm bảo thông gió chéo

improving cross-ventilation

cải thiện thông gió chéo

cross-ventilation benefits

lợi ích của thông gió chéo

with cross-ventilation

với thông gió chéo

cross-ventilation design

thiết kế thông gió chéo

cross-ventilation effect

hiệu ứng thông gió chéo

promoting cross-ventilation

thúc đẩy thông gió chéo

cross-ventilation space

không gian thông gió chéo

natural cross-ventilation

thông gió chéo tự nhiên

Câu ví dụ

we installed new windows to improve cross-ventilation in the bedroom.

Chúng tôi đã lắp đặt các cửa sổ mới để cải thiện thông gió chéo trong phòng ngủ.

proper cross-ventilation can significantly reduce humidity levels.

Thông gió chéo phù hợp có thể giảm đáng kể mức độ ẩm.

the house design prioritized natural light and cross-ventilation.

Thiết kế ngôi nhà ưu tiên ánh sáng tự nhiên và thông gió chéo.

open the windows to encourage cross-ventilation on a warm day.

Mở cửa sổ để khuyến khích thông gió chéo vào một ngày nắng nóng.

cross-ventilation is essential for maintaining a comfortable indoor climate.

Thông gió chéo rất quan trọng để duy trì khí hậu trong nhà thoải mái.

ensure adequate cross-ventilation when installing new insulation.

Đảm bảo thông gió chéo đầy đủ khi lắp đặt vật liệu cách nhiệt mới.

the building's cross-ventilation system uses strategically placed vents.

Hệ thống thông gió chéo của tòa nhà sử dụng các lỗ thông gió được đặt một cách chiến lược.

cross-ventilation helps to remove stale air and odors.

Thông gió chéo giúp loại bỏ không khí tù đọng và mùi hôi.

we designed the layout to maximize cross-ventilation throughout the house.

Chúng tôi đã thiết kế bố cục để tối đa hóa thông gió chéo trong toàn bộ ngôi nhà.

passive cooling strategies, like cross-ventilation, are energy-efficient.

Các chiến lược làm mát thụ động, như thông gió chéo, tiết kiệm năng lượng.

the kitchen benefits from excellent cross-ventilation due to its location.

Phòng bếp được hưởng lợi từ hệ thống thông gió chéo tuyệt vời nhờ vị trí của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay