crossbody

[Mỹ]/ˈkrɒsˌbɒdi/
[Anh]/ˈkrɔːsˌbɑːdi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

crossbody bag

crossbody strap

crossbody purse

crossbody case

crossbody clutch

crossbody dress

crossbody top

crossbody carrier

crossbody sling

crossbody holder

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay