crossbreds

[Mỹ]/ˈkrɒs.bred/
[Anh]/ˈkrɔsˌbrɛd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.của giống lai; lai
n.một động vật hoặc thực vật lai

Cụm từ & Cách kết hợp

crossbred animals

động vật lai

crossbred plants

thực vật lai

crossbred varieties

các giống lai

crossbred species

loài lai

crossbred hybrids

lai tạo

crossbred livestock

gia súc lai

crossbred dogs

chó lai

crossbred cats

mèo lai

crossbred cattle

bò lai

crossbred crops

cây trồng lai

Câu ví dụ

farmers often crossbred different species to create hardier crops.

Người nông dân thường xuyên lai các giống khác nhau để tạo ra các loại cây trồng cứng cá hơn.

crossbred dogs can exhibit traits from both parent breeds.

Những chú chó lai có thể thể hiện các đặc điểm từ cả bố mẹ.

scientists are studying how crossbred plants adapt to climate change.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách các loại cây trồng lai thích nghi với biến đổi khí hậu.

the crossbred sheep produced more wool than the purebred ones.

Những con cừu lai sản xuất nhiều len hơn những con cừu thuần chủng.

many farmers prefer crossbred livestock for better yield.

Nhiều nông dân thích chọn chăn nuôi gia súc lai để có năng suất tốt hơn.

crossbred varieties of fruits can offer unique flavors.

Các giống quả lai có thể mang đến những hương vị độc đáo.

she is proud of her crossbred garden, showcasing diverse plants.

Cô ấy tự hào về khu vườn lai của mình, nơi trưng bày nhiều loại cây trồng đa dạng.

crossbred fish are often more resilient in aquaculture.

Cá lai thường có khả năng phục hồi tốt hơn trong nuôi trồng thủy sản.

they have developed crossbred varieties to improve disease resistance.

Họ đã phát triển các giống lai để cải thiện khả năng kháng bệnh.

crossbred horses can excel in various equestrian sports.

Những chú ngựa lai có thể vượt trội trong nhiều môn thể thao cưỡi ngựa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay