crottle

[Mỹ]/ˈkrɒtəl/
[Anh]/ˈkrɑtəl/

Dịch

n. Một loại địa y màu xám hoặc trắng được dùng ở Scotland và miền Bắc Anh để nhuộm.
Các dạng của từ
số nhiềucrottles

Cụm từ & Cách kết hợp

dark crottle

đen crottle

dye with crottle

nhuộm với crottle

crottle dye

màu nhuộm crottle

boiling crottle

sôi crottle

scottish crottle

crottle Scotland

scent of crottle

mùi crottle

harvesting crottle

thu hoạch crottle

brown crottle

nâu crottle

dried crottle

crottle khô

use crottle

sử dụng crottle

Câu ví dụ

scottish highlanders traditionally harvested crottle lichen for its brilliant purple dye.

Người Highlanders Scotland truyền thống thu hoạch địa y crottle vì chất nhuộm tím rực rỡ của nó.

medieval tapestry weavers prized crottle for creating rich, long-lasting colors in their elaborate works.

Các thợ dệt thảm trung cổ coi trọng crottle vì tạo ra những màu sắc phong phú, bền lâu trong các tác phẩm tinh xảo của họ.

the crottle dye requires a lengthy fermentation process to achieve its characteristic deep crimson hue.

Chất nhuộm crottle đòi hỏi một quá trình lên men kéo dài để đạt được sắc đỏ thẫm đặc trưng của nó.

natural dye enthusiasts today experiment with crottle to recreate authentic historical pigments.

Ngày nay, những người yêu thích chất nhuộm tự nhiên đang thử nghiệm với crottle để tái tạo các loại phẩm màu lịch sử chân thực.

the rare crottle species grows abundantly on coastal rocks where the conditions are ideal.

Loài crottle quý hiếm này sinh trưởng dồi dào trên các tảng đá ven biển nơi điều kiện lý tưởng.

ancient dye-makers discovered that crottle produced more vibrant colors when mixed with certain minerals.

Các nhà sản xuất nhuộm cổ đại đã phát hiện ra rằng crottle tạo ra những màu sắc rực rỡ hơn khi được trộn với một số khoáng chất.

the traditional crottle harvesting methods have been passed down through generations of scottish families.

Các phương pháp thu hoạch crottle truyền thống đã được truyền lại qua nhiều thế hệ gia đình Scotland.

researchers are studying crottle's medicinal properties in addition to its dyeing applications.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính chất dược lý của crottle ngoài các ứng dụng nhuộm của nó.

authentic highland garments were often colored with local crottle to signify clan affiliations.

Các trang phục Highland chính thống thường được nhuộm bằng crottle địa phương để chỉ định sự liên kết với các bộ tộc.

the distinctive scent of crottle dye filled the air as the artisans worked in their workshops.

Mùi hương đặc trưng của chất nhuộm crottle lan tỏa trong không khí khi các nghệ nhân làm việc trong xưởng của họ.

crottle lichen thrives in the cool, damp climate that characterizes much of the scottish landscape.

Địa y crottle phát triển mạnh trong khí hậu mát ẩm đặc trưng cho phần lớn cảnh quan Scotland.

the art of crottle dyeing nearly disappeared during the industrial revolution but has been revived recently.

Nghệ thuật nhuộm bằng crottle gần như biến mất trong cuộc cách mạng công nghiệp nhưng gần đây đã được phục hồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay