| số nhiều | croupes |
the rider adjusted the saddle to ensure it fit properly on the horse's croup.
Người cưỡi điều chỉnh yên ngựa để đảm bảo nó vừa vặn đúng trên phần lưng ngựa.
a defined muscular croup is often a desirable trait in show horses.
Một phần lưng cơ bắp rõ rệt thường là một đặc điểm mong muốn ở những con ngựa thi đấu.
the veterinarian examined the foal's croup for any signs of injury.
Bác sĩ thú y kiểm tra phần lưng của chú ngựa con để xem có dấu hiệu chấn thương nào không.
from the side view, the horse's croup should appear sloping and strong.
Từ phía bên, phần lưng của ngựa nên trông nghiêng và chắc chắn.
he placed a blanket gently over the horse's croup to keep it warm.
Anh ta nhẹ nhàng đặt một tấm chăn lên phần lưng của ngựa để giữ ấm.
the judge asked the handler to make the horse stand squarely to show its croup.
Thẩm phán yêu cầu người chăm sóc ngựa đứng vững chắc để thể hiện phần lưng của nó.
which mountain has the most difficult croupe to ski down in this region?
Núi nào có phần lưng khó trượt nhất trong khu vực này?
the narrow trail led the hikers up the steep croupe of the ridge.
Con đường hẹp dẫn các người leo núi lên phần lưng dốc của dãy núi.
in anatomy class, we studied the skeletal structure of the human croup.
Trong lớp học giải phẫu, chúng ta đã nghiên cứu cấu trúc xương của phần lưng ở con người.
a short croup can limit the stride length and overall speed of a racehorse.
Một phần lưng ngắn có thể giới hạn chiều dài bước chân và tốc độ tổng thể của một con ngựa đua.
the western saddle covers a larger area of the horse's croup than the english saddle.
Chiếc yên ngựa kiểu phương Tây che phủ một khu vực lớn hơn trên phần lưng ngựa so với yên ngựa kiểu Anh.
the puppy wagged its tail vigorously, wiggling its small croup in excitement.
Chú chó con vẫy đuôi mạnh mẽ, vẫy phần lưng nhỏ của nó đầy hào hứng.
the rider adjusted the saddle to ensure it fit properly on the horse's croup.
Người cưỡi điều chỉnh yên ngựa để đảm bảo nó vừa vặn đúng trên phần lưng ngựa.
a defined muscular croup is often a desirable trait in show horses.
Một phần lưng cơ bắp rõ rệt thường là một đặc điểm mong muốn ở những con ngựa thi đấu.
the veterinarian examined the foal's croup for any signs of injury.
Bác sĩ thú y kiểm tra phần lưng của chú ngựa con để xem có dấu hiệu chấn thương nào không.
from the side view, the horse's croup should appear sloping and strong.
Từ phía bên, phần lưng của ngựa nên trông nghiêng và chắc chắn.
he placed a blanket gently over the horse's croup to keep it warm.
Anh ta nhẹ nhàng đặt một tấm chăn lên phần lưng của ngựa để giữ ấm.
the judge asked the handler to make the horse stand squarely to show its croup.
Thẩm phán yêu cầu người chăm sóc ngựa đứng vững chắc để thể hiện phần lưng của nó.
which mountain has the most difficult croupe to ski down in this region?
Núi nào có phần lưng khó trượt nhất trong khu vực này?
the narrow trail led the hikers up the steep croupe of the ridge.
Con đường hẹp dẫn các người leo núi lên phần lưng dốc của dãy núi.
in anatomy class, we studied the skeletal structure of the human croup.
Trong lớp học giải phẫu, chúng ta đã nghiên cứu cấu trúc xương của phần lưng ở con người.
a short croup can limit the stride length and overall speed of a racehorse.
Một phần lưng ngắn có thể giới hạn chiều dài bước chân và tốc độ tổng thể của một con ngựa đua.
the western saddle covers a larger area of the horse's croup than the english saddle.
Chiếc yên ngựa kiểu phương Tây che phủ một khu vực lớn hơn trên phần lưng ngựa so với yên ngựa kiểu Anh.
the puppy wagged its tail vigorously, wiggling its small croup in excitement.
Chú chó con vẫy đuôi mạnh mẽ, vẫy phần lưng nhỏ của nó đầy hào hứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay