croupier

[Mỹ]/'kruːpɪə/
[Anh]/'krupɪe/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giám đốc điều hành chính hoặc trợ lý tiếp viên trong một sòng bạc.
Word Forms
số nhiềucroupiers

Câu ví dụ

croupier dealt each player a card, face down...

người chia bài chia cho mỗi người chơi một lá bài, mặt úp...

The croupier wished him luck and spun the wheel.

Người chia bài chúc anh may mắn và quay bánh xe.

The croupier shuffled the deck of cards.

Người chia bài xào bộ bài.

The croupier announced the winning number.

Người chia bài thông báo số trúng thưởng.

The croupier dealt the cards to the players.

Người chia bài chia bài cho người chơi.

The croupier spun the roulette wheel.

Người chia bài quay bánh xe roulette.

The croupier collected the bets from the table.

Người chia bài thu các khoản cược từ bàn.

The croupier wore a formal black suit.

Người chia bài mặc một bộ vest đen trang trọng.

The croupier maintained a neutral expression.

Người chia bài giữ vẻ mặt trung lập.

The croupier supervised the game with precision.

Người chia bài giám sát trò chơi một cách chính xác.

The croupier is skilled at handling chips.

Người chia bài có kỹ năng xử lý chip.

The croupier interacted with the players professionally.

Người chia bài tương tác với người chơi một cách chuyên nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay