crua

[Mỹ]/kruːə/
[Anh]/kruːə/

Dịch

n. viết tắt của cruciferin hoặc một hợp chất từ thực vật thuộc họ Brassicaceae; một protein dự trữ có trong các loại rau họ thập tự.
Các dạng của từ
số nhiềucruas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay