cruellest blow
đòn đánh tàn nhẫn nhất
cruellest irony
điều nghịch lý tàn nhẫn nhất
cruellest winter
mùa đông tàn nhẫn nhất
cruellest joke
chiếc trò đùa tàn nhẫn nhất
being cruellest
là điều tàn nhẫn nhất
cruellest fate
định mệnh tàn nhẫn nhất
showed cruellest
thể hiện điều tàn nhẫn nhất
cruellest twist
chuyển biến tàn nhẫn nhất
cruellest truth
sự thật tàn nhẫn nhất
cruellest act
hành động tàn nhẫn nhất
the dictator was known for being the cruellest tyrant in the region.
Độc tài này nổi tiếng là kẻ ác độc nhất trong khu vực.
the film depicted the cruellest aspects of war and its impact on civilians.
Bộ phim miêu tả những khía cạnh tàn khốc nhất của chiến tranh và tác động của nó đến người dân thường.
she recalled the cruellest moment of her childhood with a shudder.
Cô nhớ lại khoảnh khắc tàn nhẫn nhất của tuổi thơ mình với sự rùng mình.
the judge delivered the cruellest blow by denying him parole.
Tòa án đã gây tổn thương tàn nhẫn nhất bằng việc từ chối cho anh được đặc xá.
the winter was the cruellest we had experienced in decades.
Mùa đông đó là mùa đông tàn nhẫn nhất mà chúng ta đã trải qua trong vài thập kỷ.
he faced the cruellest of fates – being abandoned by his family.
Anh phải đối mặt với số phận tàn nhẫn nhất – bị gia đình bỏ rơi.
the system allowed for the cruellest exploitation of vulnerable workers.
Hệ thống cho phép khai thác tàn nhẫn nhất những công nhân dễ tổn thương.
the critic described the ending as unnecessarily cruellest and unsatisfying.
Phê bình viên mô tả kết thúc là quá mức tàn nhẫn và không hài lòng.
the experiment involved the cruellest treatment of laboratory animals.
Thí nghiệm liên quan đến sự đối xử tàn nhẫn nhất với các loài động vật trong phòng thí nghiệm.
the news of the betrayal was the cruellest thing she had ever heard.
Tin tức về sự phản bội là điều tàn nhẫn nhất mà cô từng nghe.
the author explored the cruellest depths of human nature in the novel.
Tác giả đã khám phá những chiều sâu tàn nhẫn nhất của bản chất con người trong tiểu thuyết.
cruellest blow
đòn đánh tàn nhẫn nhất
cruellest irony
điều nghịch lý tàn nhẫn nhất
cruellest winter
mùa đông tàn nhẫn nhất
cruellest joke
chiếc trò đùa tàn nhẫn nhất
being cruellest
là điều tàn nhẫn nhất
cruellest fate
định mệnh tàn nhẫn nhất
showed cruellest
thể hiện điều tàn nhẫn nhất
cruellest twist
chuyển biến tàn nhẫn nhất
cruellest truth
sự thật tàn nhẫn nhất
cruellest act
hành động tàn nhẫn nhất
the dictator was known for being the cruellest tyrant in the region.
Độc tài này nổi tiếng là kẻ ác độc nhất trong khu vực.
the film depicted the cruellest aspects of war and its impact on civilians.
Bộ phim miêu tả những khía cạnh tàn khốc nhất của chiến tranh và tác động của nó đến người dân thường.
she recalled the cruellest moment of her childhood with a shudder.
Cô nhớ lại khoảnh khắc tàn nhẫn nhất của tuổi thơ mình với sự rùng mình.
the judge delivered the cruellest blow by denying him parole.
Tòa án đã gây tổn thương tàn nhẫn nhất bằng việc từ chối cho anh được đặc xá.
the winter was the cruellest we had experienced in decades.
Mùa đông đó là mùa đông tàn nhẫn nhất mà chúng ta đã trải qua trong vài thập kỷ.
he faced the cruellest of fates – being abandoned by his family.
Anh phải đối mặt với số phận tàn nhẫn nhất – bị gia đình bỏ rơi.
the system allowed for the cruellest exploitation of vulnerable workers.
Hệ thống cho phép khai thác tàn nhẫn nhất những công nhân dễ tổn thương.
the critic described the ending as unnecessarily cruellest and unsatisfying.
Phê bình viên mô tả kết thúc là quá mức tàn nhẫn và không hài lòng.
the experiment involved the cruellest treatment of laboratory animals.
Thí nghiệm liên quan đến sự đối xử tàn nhẫn nhất với các loài động vật trong phòng thí nghiệm.
the news of the betrayal was the cruellest thing she had ever heard.
Tin tức về sự phản bội là điều tàn nhẫn nhất mà cô từng nghe.
the author explored the cruellest depths of human nature in the novel.
Tác giả đã khám phá những chiều sâu tàn nhẫn nhất của bản chất con người trong tiểu thuyết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay