cruets

[US]/ˈkruːɪts/
[UK]/ˈkruːɪts/
Frequency: Very High

Translation

n. những容器 nhỏ để chứa gia vị

Phrases & Collocations

table cruets

bình gia vị để bàn

glass cruets

bình gia vị bằng thủy tinh

oil cruets

bình đựng dầu ăn

vinegar cruets

bình đựng giấm

salt cruets

bình đựng muối

spice cruets

bình đựng gia vị

ceramic cruets

bình gia vị bằng gốm

cruet set

bộ bình gia vị

cruet holder

đế giữ bình gia vị

decorative cruets

bình gia vị trang trí

Example Sentences

she placed the cruets on the dining table.

Cô ấy đặt các lọ gia vị lên bàn ăn.

the restaurant offers various cruets for oil and vinegar.

Nhà hàng cung cấp nhiều lọ gia vị cho dầu và giấm.

he carefully filled the cruets with homemade dressings.

Anh ấy cẩn thận đổ đầy các lọ gia vị bằng nước sốt tự làm.

we need to buy new cruets for the kitchen.

Chúng ta cần mua các lọ gia vị mới cho nhà bếp.

the cruets were beautifully designed and matched the tableware.

Các lọ gia vị được thiết kế đẹp mắt và phù hợp với đồ dùng ăn uống.

she prefers glass cruets over plastic ones.

Cô ấy thích các lọ gia vị bằng thủy tinh hơn là các lọ bằng nhựa.

during the dinner party, the cruets were frequently passed around.

Trong bữa tiệc tối, các lọ gia vị thường xuyên được chuyền đi chuyền lại.

he always keeps the cruets filled for guests.

Anh ấy luôn giữ cho các lọ gia vị được đổ đầy cho khách.

they are collecting antique cruets for their kitchen display.

Họ đang sưu tầm các lọ gia vị cổ để trưng bày trong bếp.

make sure to clean the cruets after each use.

Hãy chắc chắn làm sạch các lọ gia vị sau mỗi lần sử dụng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now