crumps and crumbs
bánh mì vụn và vụn bánh mì
crumps of bread
vụn bánh mì
crumps for lunch
bánh mì cho bữa trưa
crumps in soup
bánh mì trong súp
crumps on plate
bánh mì trên đĩa
crumps of cake
vụn bánh ngọt
sweet crumps
bánh mì ngọt
crumps everywhere
bánh mì ở khắp mọi nơi
crumps in hand
bánh mì trong tay
crumps on floor
bánh mì trên sàn
she crumps the paper before throwing it away.
Cô ấy làm nhăn giấy trước khi vứt bỏ.
the children love to crumps their snacks into tiny pieces.
Những đứa trẻ thích làm nhăn các món ăn vặt của chúng thành những miếng nhỏ.
he crumps the cookie in his hand to share with friends.
Anh ấy làm nhăn bánh quy trong tay để chia sẻ với bạn bè.
she crumps the leaves to make a natural mulch.
Cô ấy làm nhăn lá để tạo ra lớp phủ tự nhiên.
the dog crumps the toy before playing with it.
Con chó làm nhăn đồ chơi trước khi chơi với nó.
they crumps the old newspapers for recycling.
Họ làm nhăn những tờ báo cũ để tái chế.
he crumps the fabric to create a unique texture.
Anh ấy làm nhăn vải để tạo ra kết cấu độc đáo.
she crumps the bread to make breadcrumbs for the recipe.
Cô ấy làm nhăn bánh mì để làm vụn bánh mì cho công thức.
the artist crumps the paper to give it an aged look.
Nghệ sĩ làm nhăn giấy để tạo vẻ ngoài cũ kỹ.
he crumps the aluminum can to save space in the recycling bin.
Anh ấy làm nhăn lon nhôm để tiết kiệm không gian trong thùng tái chế.
crumps and crumbs
bánh mì vụn và vụn bánh mì
crumps of bread
vụn bánh mì
crumps for lunch
bánh mì cho bữa trưa
crumps in soup
bánh mì trong súp
crumps on plate
bánh mì trên đĩa
crumps of cake
vụn bánh ngọt
sweet crumps
bánh mì ngọt
crumps everywhere
bánh mì ở khắp mọi nơi
crumps in hand
bánh mì trong tay
crumps on floor
bánh mì trên sàn
she crumps the paper before throwing it away.
Cô ấy làm nhăn giấy trước khi vứt bỏ.
the children love to crumps their snacks into tiny pieces.
Những đứa trẻ thích làm nhăn các món ăn vặt của chúng thành những miếng nhỏ.
he crumps the cookie in his hand to share with friends.
Anh ấy làm nhăn bánh quy trong tay để chia sẻ với bạn bè.
she crumps the leaves to make a natural mulch.
Cô ấy làm nhăn lá để tạo ra lớp phủ tự nhiên.
the dog crumps the toy before playing with it.
Con chó làm nhăn đồ chơi trước khi chơi với nó.
they crumps the old newspapers for recycling.
Họ làm nhăn những tờ báo cũ để tái chế.
he crumps the fabric to create a unique texture.
Anh ấy làm nhăn vải để tạo ra kết cấu độc đáo.
she crumps the bread to make breadcrumbs for the recipe.
Cô ấy làm nhăn bánh mì để làm vụn bánh mì cho công thức.
the artist crumps the paper to give it an aged look.
Nghệ sĩ làm nhăn giấy để tạo vẻ ngoài cũ kỹ.
he crumps the aluminum can to save space in the recycling bin.
Anh ấy làm nhăn lon nhôm để tiết kiệm không gian trong thùng tái chế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay