cruses

[Mỹ]/kruːz/
[Anh]/kruːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một容器 nhỏ, thường dùng để chứa chất lỏng; một loại bình hoặc bình đựng.

Cụm từ & Cách kết hợp

cruse of oil

bình dầu

cruse of water

bình nước

cruse of wine

bình rượu

cruse for storage

bình chứa

cruse of honey

bình mật ong

cruse of milk

bình sữa

cruse of vinegar

bình giấm

cruse of broth

bình nước dùng

cruse of sauce

bình sốt

cruse of cream

bình kem

Câu ví dụ

we decided to take a cruse around the caribbean.

Chúng tôi quyết định đi du thuyền vòng quanh vùng Caribe.

she enjoys a relaxing cruse on the lake every summer.

Cô ấy thích đi du thuyền thư giãn trên hồ vào mỗi mùa hè.

the cruse offered stunning views of the coastline.

Du thuyền mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp của đường bờ biển.

they booked a cruse for their anniversary celebration.

Họ đã đặt một chuyến du thuyền để kỷ niệm ngày kỷ niệm của họ.

during the cruse, we spotted dolphins swimming alongside the boat.

Trong suốt chuyến du thuyền, chúng tôi đã nhìn thấy cá heo bơi xung quanh thuyền.

he was thrilled to win a free cruse in the contest.

Anh ấy rất vui khi trúng một chuyến du thuyền miễn phí trong cuộc thi.

the cruse included gourmet dining and entertainment.

Du thuyền bao gồm ẩm thực cao cấp và giải trí.

they spent their honeymoon on a luxurious cruse.

Họ đã dành tuần trăng mật trên một du thuyền sang trọng.

she took a cruse to explore the beautiful islands.

Cô ấy đã đi du thuyền để khám phá những hòn đảo xinh đẹp.

we enjoyed a romantic cruse under the stars.

Chúng tôi đã tận hưởng một chuyến du thuyền lãng mạn dưới bầu trời đầy sao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay