cryoanesthesia

[Mỹ]/ˌkraɪəʊˌænəsˈθiːzɪə/
[Anh]/ˌkraɪoʊˌænəsˈθiːziə/

Dịch

n. sự mất cảm giác ở một bộ phận cơ thể do lạnh cực độ, được dùng cho các thủ thuật phẫu thuật nhỏ.
Các dạng của từ
số nhiềucryoanesthesias

Cụm từ & Cách kết hợp

cryoanesthesia procedure

Quy trình gây tê lạnh

local cryoanesthesia

Gây tê lạnh tại chỗ

cryoanesthesia technique

Kỹ thuật gây tê lạnh

during cryoanesthesia

Trong quá trình gây tê lạnh

apply cryoanesthesia

Áp dụng gây tê lạnh

cryoanesthesia benefits

Lợi ích của gây tê lạnh

effective cryoanesthesia

Gây tê lạnh hiệu quả

cryoanesthesia used

Ứng dụng gây tê lạnh

cryoanesthesia administered

Thực hiện gây tê lạnh

cryoanesthesia risks

Rủi ro của gây tê lạnh

Câu ví dụ

cryoanesthesia is commonly used to numb small areas of the skin before minor procedures.

Thuốc gây tê lạnh thường được sử dụng để làm tê vùng da nhỏ trước các thủ thuật nhỏ.

the dentist may apply cryoanesthesia to reduce discomfort during the treatment.

Bác sĩ nha khoa có thể sử dụng thuốc gây tê lạnh để giảm cảm giác khó chịu trong quá trình điều trị.

cryoanesthesia involves freezing nerve endings to achieve temporary numbness.

Thuốc gây tê lạnh bao gồm việc làm đông các đầu dây thần kinh để đạt được cảm giác tê tạm thời.

this cryoanesthesia technique provides rapid pain relief for patients.

Kỹ thuật gây tê lạnh này cung cấp sự giảm đau nhanh chóng cho bệnh nhân.

cryoanesthesia is particularly effective for superficial skin lesions.

Thuốc gây tê lạnh đặc biệt hiệu quả đối với các tổn thương da nông.

the doctor recommended cryoanesthesia as a safe alternative to traditional anesthesia.

Bác sĩ đã khuyên dùng thuốc gây tê lạnh như một lựa chọn an toàn thay thế cho gây tê truyền thống.

cryoanesthesia can be administered using specialized spray devices.

Thuốc gây tê lạnh có thể được tiêm bằng các thiết bị phun đặc biệt.

many dermatologists prefer cryoanesthesia for its minimal side effects.

Nhiều bác sĩ da liễu ưa chuộng thuốc gây tê lạnh nhờ ít tác dụng phụ.

the cryoanesthesia procedure takes only a few minutes to complete.

Quy trình gây tê lạnh chỉ mất vài phút để hoàn tất.

cryoanesthesia offers precise control over the depth of numbness.

Thuốc gây tê lạnh cung cấp kiểm soát chính xác về độ sâu của cảm giác tê.

patients typically recover quickly after cryoanesthesia treatment.

Bệnh nhân thường phục hồi nhanh chóng sau điều trị gây tê lạnh.

cryoanesthesia has become increasingly popular in cosmetic procedures.

Thuốc gây tê lạnh đã trở nên ngày càng phổ biến trong các thủ thuật thẩm mỹ.

the hospital recently acquired a new cryoanesthesia system for minor surgeries.

Bệnh viện gần đây đã mua một hệ thống gây tê lạnh mới cho các ca phẫu thuật nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay