cryobiologies

[Mỹ]/ˌkraɪəʊbaɪˈɒlədʒiz/
[Anh]/ˌkraɪəbaɪˈɑːlədʒiz/

Dịch

n. nghiên cứu các quá trình sinh học ở nhiệt độ rất thấp

Cụm từ & Cách kết hợp

cryobiologies research

nghiên cứu lạnh

cryobiologies applications

ứng dụng lạnh

cryobiologies techniques

kỹ thuật lạnh

cryobiologies studies

nghiên cứu lạnh

cryobiologies methods

phương pháp lạnh

cryobiologies protocols

giao thức lạnh

cryobiologies innovations

đổi mới lạnh

cryobiologies advancements

tiến bộ lạnh

Câu ví dụ

cryobiologies play a crucial role in preserving genetic material.

cận lạnh đóng vai trò quan trọng trong việc bảo quản vật liệu di truyền.

researchers in cryobiologies are studying the effects of extreme cold on cells.

các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực cận lạnh đang nghiên cứu tác động của nhiệt độ cực lạnh lên tế bào.

the field of cryobiologies is vital for advancements in organ transplantation.

lĩnh vực cận lạnh rất quan trọng cho những tiến bộ trong cấy ghép nội tạng.

innovations in cryobiologies could lead to breakthroughs in fertility treatments.

những cải tiến trong cận lạnh có thể dẫn đến những đột phá trong điều trị vô sinh.

cryobiologies help scientists understand how to preserve tissues for research.

cận lạnh giúp các nhà khoa học hiểu cách bảo quản mô cho nghiên cứu.

the applications of cryobiologies extend to food preservation as well.

ứng dụng của cận lạnh còn mở rộng đến bảo quản thực phẩm.

students are increasingly interested in pursuing careers in cryobiologies.

sinh viên ngày càng quan tâm đến việc theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực cận lạnh.

understanding cryobiologies is essential for anyone working in biotechnology.

hiểu biết về cận lạnh là điều cần thiết cho bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực công nghệ sinh học.

cryobiologies offer insights into the preservation of endangered species.

cận lạnh mang lại những hiểu biết sâu sắc về việc bảo tồn các loài đang bị đe dọa.

advancements in cryobiologies are paving the way for new medical therapies.

những tiến bộ trong cận lạnh đang mở đường cho những phương pháp điều trị y tế mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay